thickheadedness prevails
sự cố chấp vẫn hoành hành
thickheadedness abounds
sự cố chấp tràn lan
thickheadedness reigns
sự cố chấp thống trị
thickheadedness displayed
sự cố chấp thể hiện
thickheadedness noted
sự cố chấp được lưu ý
thickheadedness criticized
sự cố chấp bị chỉ trích
thickheadedness evident
sự cố chấp rõ ràng
thickheadedness acknowledged
sự cố chấp được thừa nhận
thickheadedness challenged
sự cố chấp bị thách thức
thickheadedness confronted
sự cố chấp bị đối mặt
his thickheadedness often leads to misunderstandings.
Tính bướng bỉnh của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she was frustrated by his thickheadedness during the meeting.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì sự bướng bỉnh của anh ấy trong cuộc họp.
thickheadedness can hinder personal growth.
Sự bướng bỉnh có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
his thickheadedness prevented him from seeing the obvious solution.
Sự bướng bỉnh của anh ấy khiến anh ấy không thể nhìn thấy giải pháp hiển nhiên.
despite his thickheadedness, he is a good person at heart.
Mặc dù bướng bỉnh, anh ấy là người tốt bụng.
thickheadedness can be a barrier in effective communication.
Sự bướng bỉnh có thể là một rào cản trong giao tiếp hiệu quả.
his thickheadedness was evident when he ignored the advice.
Sự bướng bỉnh của anh ấy đã thể hiện rõ khi anh ấy phớt lờ lời khuyên.
people often mistake thickheadedness for stubbornness.
Mọi người thường nhầm lẫn sự bướng bỉnh với sự cố chấp.
her thickheadedness made it difficult to change her mind.
Sự bướng bỉnh của cô ấy khiến việc thay đổi ý kiến trở nên khó khăn.
he was known for his thickheadedness, but he meant well.
Anh ấy nổi tiếng là người bướng bỉnh, nhưng anh ấy có ý tốt.
thickheadedness prevails
sự cố chấp vẫn hoành hành
thickheadedness abounds
sự cố chấp tràn lan
thickheadedness reigns
sự cố chấp thống trị
thickheadedness displayed
sự cố chấp thể hiện
thickheadedness noted
sự cố chấp được lưu ý
thickheadedness criticized
sự cố chấp bị chỉ trích
thickheadedness evident
sự cố chấp rõ ràng
thickheadedness acknowledged
sự cố chấp được thừa nhận
thickheadedness challenged
sự cố chấp bị thách thức
thickheadedness confronted
sự cố chấp bị đối mặt
his thickheadedness often leads to misunderstandings.
Tính bướng bỉnh của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she was frustrated by his thickheadedness during the meeting.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì sự bướng bỉnh của anh ấy trong cuộc họp.
thickheadedness can hinder personal growth.
Sự bướng bỉnh có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
his thickheadedness prevented him from seeing the obvious solution.
Sự bướng bỉnh của anh ấy khiến anh ấy không thể nhìn thấy giải pháp hiển nhiên.
despite his thickheadedness, he is a good person at heart.
Mặc dù bướng bỉnh, anh ấy là người tốt bụng.
thickheadedness can be a barrier in effective communication.
Sự bướng bỉnh có thể là một rào cản trong giao tiếp hiệu quả.
his thickheadedness was evident when he ignored the advice.
Sự bướng bỉnh của anh ấy đã thể hiện rõ khi anh ấy phớt lờ lời khuyên.
people often mistake thickheadedness for stubbornness.
Mọi người thường nhầm lẫn sự bướng bỉnh với sự cố chấp.
her thickheadedness made it difficult to change her mind.
Sự bướng bỉnh của cô ấy khiến việc thay đổi ý kiến trở nên khó khăn.
he was known for his thickheadedness, but he meant well.
Anh ấy nổi tiếng là người bướng bỉnh, nhưng anh ấy có ý tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay