obtuseness

[Mỹ]/əbˈtjuːsnəs/
[Anh]/ɑbˈtuːsnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc chậm hiểu hoặc nhận thức
Word Forms
số nhiềuobtusenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

intellectual obtuseness

suy nghĩ chậm nhạy

social obtuseness

sự thiếu nhạy bén về mặt xã hội

moral obtuseness

sự thiếu nhạy bén về mặt đạo đức

emotional obtuseness

sự thiếu nhạy bén về mặt cảm xúc

obtuseness of mind

sự chậm nhạy về mặt tinh thần

obtuseness in judgment

sự thiếu nhạy bén trong phán đoán

obtuseness to criticism

sự không nhạy bén với lời chỉ trích

obtuseness of perception

sự thiếu nhạy bén trong nhận thức

obtuseness of thought

sự chậm nhạy trong suy nghĩ

cultural obtuseness

sự thiếu nhạy bén về văn hóa

Câu ví dụ

his obtuseness in understanding the situation was frustrating.

sự chậm hiểu của anh ấy về tình hình là điều gây khó chịu.

she often faced criticism due to her obtuseness in social matters.

cô ấy thường xuyên phải đối mặt với những lời chỉ trích vì sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các vấn đề xã hội.

the teacher was patient with his student's obtuseness.

giáo viên đã kiên nhẫn với sự chậm hiểu của học sinh.

his obtuseness prevented him from seeing the obvious solution.

sự chậm hiểu của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy giải pháp hiển nhiên.

despite his intelligence, his obtuseness in this matter was surprising.

mặc dù thông minh, sự chậm hiểu của anh ấy về vấn đề này là điều đáng ngạc nhiên.

her obtuseness about the project led to many misunderstandings.

sự thiếu hiểu biết của cô ấy về dự án đã dẫn đến nhiều hiểu lầm.

they were frustrated by his obtuseness during the discussion.

họ cảm thấy khó chịu vì sự chậm hiểu của anh ấy trong suốt cuộc thảo luận.

obtuseness can sometimes be a barrier to effective communication.

sự chậm hiểu đôi khi có thể là rào cản cho giao tiếp hiệu quả.

her obtuseness about the financial issues was concerning.

sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các vấn đề tài chính là đáng lo ngại.

he realized his obtuseness after reflecting on the feedback.

anh ấy nhận ra sự chậm hiểu của mình sau khi suy nghĩ về phản hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay