| số nhiều | obtusenesses |
intellectual obtuseness
suy nghĩ chậm nhạy
social obtuseness
sự thiếu nhạy bén về mặt xã hội
moral obtuseness
sự thiếu nhạy bén về mặt đạo đức
emotional obtuseness
sự thiếu nhạy bén về mặt cảm xúc
obtuseness of mind
sự chậm nhạy về mặt tinh thần
obtuseness in judgment
sự thiếu nhạy bén trong phán đoán
obtuseness to criticism
sự không nhạy bén với lời chỉ trích
obtuseness of perception
sự thiếu nhạy bén trong nhận thức
obtuseness of thought
sự chậm nhạy trong suy nghĩ
cultural obtuseness
sự thiếu nhạy bén về văn hóa
his obtuseness in understanding the situation was frustrating.
sự chậm hiểu của anh ấy về tình hình là điều gây khó chịu.
she often faced criticism due to her obtuseness in social matters.
cô ấy thường xuyên phải đối mặt với những lời chỉ trích vì sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các vấn đề xã hội.
the teacher was patient with his student's obtuseness.
giáo viên đã kiên nhẫn với sự chậm hiểu của học sinh.
his obtuseness prevented him from seeing the obvious solution.
sự chậm hiểu của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy giải pháp hiển nhiên.
despite his intelligence, his obtuseness in this matter was surprising.
mặc dù thông minh, sự chậm hiểu của anh ấy về vấn đề này là điều đáng ngạc nhiên.
her obtuseness about the project led to many misunderstandings.
sự thiếu hiểu biết của cô ấy về dự án đã dẫn đến nhiều hiểu lầm.
they were frustrated by his obtuseness during the discussion.
họ cảm thấy khó chịu vì sự chậm hiểu của anh ấy trong suốt cuộc thảo luận.
obtuseness can sometimes be a barrier to effective communication.
sự chậm hiểu đôi khi có thể là rào cản cho giao tiếp hiệu quả.
her obtuseness about the financial issues was concerning.
sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các vấn đề tài chính là đáng lo ngại.
he realized his obtuseness after reflecting on the feedback.
anh ấy nhận ra sự chậm hiểu của mình sau khi suy nghĩ về phản hồi.
intellectual obtuseness
suy nghĩ chậm nhạy
social obtuseness
sự thiếu nhạy bén về mặt xã hội
moral obtuseness
sự thiếu nhạy bén về mặt đạo đức
emotional obtuseness
sự thiếu nhạy bén về mặt cảm xúc
obtuseness of mind
sự chậm nhạy về mặt tinh thần
obtuseness in judgment
sự thiếu nhạy bén trong phán đoán
obtuseness to criticism
sự không nhạy bén với lời chỉ trích
obtuseness of perception
sự thiếu nhạy bén trong nhận thức
obtuseness of thought
sự chậm nhạy trong suy nghĩ
cultural obtuseness
sự thiếu nhạy bén về văn hóa
his obtuseness in understanding the situation was frustrating.
sự chậm hiểu của anh ấy về tình hình là điều gây khó chịu.
she often faced criticism due to her obtuseness in social matters.
cô ấy thường xuyên phải đối mặt với những lời chỉ trích vì sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các vấn đề xã hội.
the teacher was patient with his student's obtuseness.
giáo viên đã kiên nhẫn với sự chậm hiểu của học sinh.
his obtuseness prevented him from seeing the obvious solution.
sự chậm hiểu của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy giải pháp hiển nhiên.
despite his intelligence, his obtuseness in this matter was surprising.
mặc dù thông minh, sự chậm hiểu của anh ấy về vấn đề này là điều đáng ngạc nhiên.
her obtuseness about the project led to many misunderstandings.
sự thiếu hiểu biết của cô ấy về dự án đã dẫn đến nhiều hiểu lầm.
they were frustrated by his obtuseness during the discussion.
họ cảm thấy khó chịu vì sự chậm hiểu của anh ấy trong suốt cuộc thảo luận.
obtuseness can sometimes be a barrier to effective communication.
sự chậm hiểu đôi khi có thể là rào cản cho giao tiếp hiệu quả.
her obtuseness about the financial issues was concerning.
sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các vấn đề tài chính là đáng lo ngại.
he realized his obtuseness after reflecting on the feedback.
anh ấy nhận ra sự chậm hiểu của mình sau khi suy nghĩ về phản hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay