careers

[Mỹ]/[ˈkærɪəz]/
[Anh]/[ˈkærɪərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghề nghiệp hoặc công việc mà một người làm thường xuyên, đặc biệt là trong một thời gian đáng kể; Quỹ đạo hoặc con đường mà cuộc đời một người đi theo.
n., plural. Sự tiến bộ hoặc thăng tiến của một người trong sự nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

careers advice

lời khuyên về sự nghiệp

launch careers

khởi động sự nghiệp

future careers

sự nghiệp trong tương lai

changing careers

thay đổi sự nghiệp

careers fair

hội chợ việc làm

careers path

con đường sự nghiệp

careers service

dịch vụ tư vấn nghề nghiệp

build careers

xây dựng sự nghiệp

careers goal

mục tiêu nghề nghiệp

explore careers

khám phá sự nghiệp

Câu ví dụ

she's exploring various careers in the tech industry.

Cô ấy đang khám phá nhiều sự nghiệp khác nhau trong ngành công nghệ.

a strong network can open doors to exciting careers.

Một mạng lưới quan hệ tốt có thể mở ra những cơ hội nghề nghiệp thú vị.

he's passionate about building a long and successful careers.

Anh ấy đam mê xây dựng một sự nghiệp lâu dài và thành công.

career counseling can help students plan their futures.

Tư vấn hướng nghiệp có thể giúp học sinh lên kế hoạch cho tương lai.

the company offers excellent opportunities for careers advancement.

Công ty cung cấp những cơ hội tuyệt vời cho sự phát triển nghề nghiệp.

it's important to consider your interests when choosing careers.

Điều quan trọng là phải cân nhắc sở thích của bạn khi chọn nghề nghiệp.

many people change careers multiple times throughout their lives.

Nhiều người thay đổi nghề nghiệp nhiều lần trong suốt cuộc đời.

he's dedicated to his careers and works long hours.

Anh ấy rất tận tâm với sự nghiệp của mình và làm việc nhiều giờ.

this internship is a great stepping stone to future careers.

Thực tập này là một bước đệm tuyệt vời cho những sự nghiệp trong tương lai.

she's making a significant impact in her chosen careers.

Cô ấy đang tạo ra tác động đáng kể trong sự nghiệp mà cô ấy đã chọn.

they provide training programs to support careers development.

Họ cung cấp các chương trình đào tạo để hỗ trợ phát triển sự nghiệp.

he is actively seeking new challenges in his careers.

Anh ấy đang tích cực tìm kiếm những thử thách mới trong sự nghiệp của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay