professions

[Mỹ]/[prəˈfeʃənz]/
[Anh]/[prəˈfeʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghề nghiệp; công việc làm; nghề nghiệp hoặc nghề yêu cầu đào tạo hoặc giáo dục chuyên môn; các công việc hoặc nghề nghiệp khác nhau mà mọi người làm.

Cụm từ & Cách kết hợp

various professions

các nghề nghiệp khác nhau

choosing professions

chọn nghề nghiệp

respected professions

các nghề nghiệp được kính trọng

high-paying professions

các nghề nghiệp trả lương cao

future professions

các nghề nghiệp trong tương lai

changing professions

thay đổi nghề nghiệp

traditional professions

các nghề nghiệp truyền thống

professional professions

các nghề nghiệp chuyên nghiệp

pursuing professions

theo đuổi nghề nghiệp

new professions

các nghề nghiệp mới

Câu ví dụ

choosing a profession is a significant life decision.

Việc lựa chọn nghề nghiệp là một quyết định quan trọng trong cuộc đời.

many professions require advanced degrees and specialized training.

Nhiều nghề nghiệp đòi hỏi bằng cấp cao và đào tạo chuyên môn.

she's exploring different professions to find the right fit.

Cô ấy đang khám phá các nghề nghiệp khác nhau để tìm sự phù hợp.

the demand for healthcare professions is consistently high.

Nhu cầu về các nghề nghiệp chăm sóc sức khỏe luôn ở mức cao.

he's passionate about pursuing a career in a creative profession.

Anh ấy đam mê theo đuổi sự nghiệp trong một nghề nghiệp sáng tạo.

the rise of technology has created new professions in recent years.

Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra những nghề nghiệp mới trong những năm gần đây.

it's important to research various professions before committing.

Điều quan trọng là phải nghiên cứu các nghề nghiệp khác nhau trước khi cam kết.

the teaching profession is vital for shaping future generations.

Nghề giáo là rất quan trọng để định hình các thế hệ tương lai.

he switched professions after feeling unfulfilled in his previous role.

Anh ấy đã chuyển đổi nghề nghiệp sau khi cảm thấy không đạt được sự thỏa mãn trong vai trò trước đây của mình.

the legal profession demands strong analytical and communication skills.

Nghề luật đòi hỏi kỹ năng phân tích và giao tiếp mạnh mẽ.

she's considering a change in professions to broaden her experience.

Cô ấy đang cân nhắc thay đổi nghề nghiệp để mở rộng kinh nghiệm của mình.

the engineering professions offer diverse and challenging opportunities.

Các nghề kỹ thuật cung cấp nhiều cơ hội đa dạng và đầy thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay