military occupiers
người chiếm đóng quân sự
foreign occupiers
người chiếm đóng nước ngoài
illegal occupiers
người chiếm đóng bất hợp pháp
settler occupiers
người chiếm đóng định cư
occupiers' rights
quyền của người chiếm đóng
occupiers' presence
sự hiện diện của người chiếm đóng
occupiers' actions
hành động của người chiếm đóng
occupiers' forces
lực lượng của người chiếm đóng
occupiers' control
sự kiểm soát của người chiếm đóng
occupiers' demands
yêu cầu của người chiếm đóng
the occupiers faced strong resistance from the local population.
Những kẻ chiếm đóng đã phải đối mặt với sự phản kháng mạnh mẽ từ người dân địa phương.
many occupiers have left the region due to ongoing conflicts.
Nhiều kẻ chiếm đóng đã rời khỏi khu vực do các cuộc xung đột đang diễn ra.
the occupiers established a military presence in the area.
Những kẻ chiếm đóng đã thiết lập sự hiện diện quân sự trong khu vực.
negotiations between the occupiers and the government are ongoing.
Các cuộc đàm phán giữa những kẻ chiếm đóng và chính phủ vẫn đang diễn ra.
the occupiers imposed strict regulations on the local businesses.
Những kẻ chiếm đóng đã áp đặt các quy định nghiêm ngặt đối với các doanh nghiệp địa phương.
many residents oppose the actions of the occupiers.
Nhiều cư dân phản đối hành động của những kẻ chiếm đóng.
the occupiers claimed they were there to maintain peace.
Những kẻ chiếm đóng tuyên bố rằng họ ở đó để duy trì hòa bình.
reports indicate that the occupiers are losing support.
Các báo cáo cho thấy những kẻ chiếm đóng đang mất sự ủng hộ.
some occupiers have been accused of human rights violations.
Một số kẻ chiếm đóng đã bị cáo buộc vi phạm nhân quyền.
the occupiers have built several checkpoints throughout the city.
Những kẻ chiếm đóng đã xây dựng nhiều trạm kiểm soát trên khắp thành phố.
military occupiers
người chiếm đóng quân sự
foreign occupiers
người chiếm đóng nước ngoài
illegal occupiers
người chiếm đóng bất hợp pháp
settler occupiers
người chiếm đóng định cư
occupiers' rights
quyền của người chiếm đóng
occupiers' presence
sự hiện diện của người chiếm đóng
occupiers' actions
hành động của người chiếm đóng
occupiers' forces
lực lượng của người chiếm đóng
occupiers' control
sự kiểm soát của người chiếm đóng
occupiers' demands
yêu cầu của người chiếm đóng
the occupiers faced strong resistance from the local population.
Những kẻ chiếm đóng đã phải đối mặt với sự phản kháng mạnh mẽ từ người dân địa phương.
many occupiers have left the region due to ongoing conflicts.
Nhiều kẻ chiếm đóng đã rời khỏi khu vực do các cuộc xung đột đang diễn ra.
the occupiers established a military presence in the area.
Những kẻ chiếm đóng đã thiết lập sự hiện diện quân sự trong khu vực.
negotiations between the occupiers and the government are ongoing.
Các cuộc đàm phán giữa những kẻ chiếm đóng và chính phủ vẫn đang diễn ra.
the occupiers imposed strict regulations on the local businesses.
Những kẻ chiếm đóng đã áp đặt các quy định nghiêm ngặt đối với các doanh nghiệp địa phương.
many residents oppose the actions of the occupiers.
Nhiều cư dân phản đối hành động của những kẻ chiếm đóng.
the occupiers claimed they were there to maintain peace.
Những kẻ chiếm đóng tuyên bố rằng họ ở đó để duy trì hòa bình.
reports indicate that the occupiers are losing support.
Các báo cáo cho thấy những kẻ chiếm đóng đang mất sự ủng hộ.
some occupiers have been accused of human rights violations.
Một số kẻ chiếm đóng đã bị cáo buộc vi phạm nhân quyền.
the occupiers have built several checkpoints throughout the city.
Những kẻ chiếm đóng đã xây dựng nhiều trạm kiểm soát trên khắp thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay