oceanographic

[Mỹ]/ˌəuʃiənəu'ɡræfik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc nghiên cứu các đại dương, thuộc về hải dương học.

Cụm từ & Cách kết hợp

oceanographic research

nghiên cứu hải dương học

oceanographic data

dữ liệu hải dương học

oceanographic expedition

trường thám hiểm hải dương học

oceanographic vessel

tàu hải dương học

Câu ví dụ

Doney of the Woods Hole Oceanographic Institution, who did not participate in this study.

Doney thuộc Viện Khoa học Đại dương Woods Hole, người không tham gia vào nghiên cứu này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay