oceanographic research
nghiên cứu hải dương học
oceanographic data
dữ liệu hải dương học
oceanographic expedition
trường thám hiểm hải dương học
oceanographic vessel
tàu hải dương học
Doney of the Woods Hole Oceanographic Institution, who did not participate in this study.
Doney thuộc Viện Khoa học Đại dương Woods Hole, người không tham gia vào nghiên cứu này.
oceanographic research
nghiên cứu hải dương học
oceanographic data
dữ liệu hải dương học
oceanographic expedition
trường thám hiểm hải dương học
oceanographic vessel
tàu hải dương học
Doney of the Woods Hole Oceanographic Institution, who did not participate in this study.
Doney thuộc Viện Khoa học Đại dương Woods Hole, người không tham gia vào nghiên cứu này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay