oddsmakers

[Mỹ]/[ˈɒdsˌmeɪkəz]/
[Anh]/[ˈɒdsˌmeɪkərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người đặt tỷ lệ cược cho các sự kiện; Người chuyên về dự đoán kết quả của các sự kiện để phục vụ mục đích cá cược.

Cụm từ & Cách kết hợp

oddsmakers predict

nhà làm odds dự đoán

trust the oddsmakers

tin tưởng vào nhà làm odds

watching oddsmakers

đang theo dõi nhà làm odds

consult oddsmakers

tham khảo ý kiến nhà làm odds

follow oddsmakers

theo dõi nhà làm odds

angry oddsmakers

nhà làm odds tức giận

experienced oddsmakers

nhà làm odds giàu kinh nghiệm

oddsmakers' opinions

ý kiến của nhà làm odds

beat the oddsmakers

vượt qua nhà làm odds

Câu ví dụ

oddsmakers heavily favored the home team in the championship game.

Người định mức cược đã mạnh mẽ nghiêng về đội nhà trong trận chung kết.

according to oddsmakers, the underdog had a slim chance of winning.

Theo người định mức cược, đội cửa dưới chỉ có cơ hội nhỏ để giành chiến thắng.

the oddsmakers adjusted the point spread after the injury announcement.

Người định mức cược đã điều chỉnh điểm spread sau thông báo chấn thương.

experienced oddsmakers carefully analyze player statistics and team dynamics.

Người định mức cược giàu kinh nghiệm phân tích cẩn thận các thống kê cầu thủ và động lực nhóm.

oddsmakers set the over/under at 210.5 points for the upcoming game.

Người định mức cược đã đặt mốc over/under ở 210.5 điểm cho trận đấu tới.

the oddsmakers' predictions proved accurate in 7 out of 10 games.

Các dự đoán của người định mức cược đã chứng minh chính xác trong 7 trận đấu trong số 10 trận.

sharp bettors often challenge the odds set by the oddsmakers.

Những người đặt cược sắc sảo thường thách thức tỷ lệ do người định mức cược thiết lập.

oddsmakers use complex algorithms to calculate the probabilities.

Người định mức cược sử dụng các thuật toán phức tạp để tính toán xác suất.

the oddsmakers' consensus was that the favorite would win comfortably.

Đồng thuận của người định mức cược là đội được yêu thích sẽ giành chiến thắng dễ dàng.

despite the oddsmakers' predictions, the unexpected happened.

Dù có dự đoán của người định mức cược, điều bất ngờ đã xảy ra.

oddsmakers constantly monitor betting activity to adjust their lines.

Người định mức cược liên tục giám sát hoạt động cá cược để điều chỉnh các đường của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay