| số nhiều | odiousnesses |
odiousness of evil
sự đồi bại của cái ác
odiousness of greed
sự đồi bại của lòng tham
odiousness of war
sự đồi bại của chiến tranh
odiousness of hatred
sự đồi bại của hận thù
odiousness of lies
sự đồi bại của những lời nói dối
odiousness of injustice
sự đồi bại của sự bất công
odiousness of betrayal
sự đồi bại của sự phản bội
odiousness of oppression
sự đồi bại của sự áp bức
odiousness of intolerance
sự đồi bại của sự thiếu khoan dung
odiousness of arrogance
sự đồi bại của sự kiêu ngạo
his odiousness was evident in his rude remarks.
Sự khó chịu của anh ấy đã thể hiện rõ qua những lời nhận xét thô lỗ.
she couldn't tolerate his odiousness any longer.
Cô ấy không thể chịu đựng sự khó chịu của anh ấy thêm nữa.
the odiousness of the situation made everyone uncomfortable.
Sự khó chịu của tình huống khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
his odiousness was matched only by his arrogance.
Sự khó chịu của anh ấy chỉ bị vượt qua bởi sự kiêu ngạo của anh ấy.
they were shocked by the odiousness of his actions.
Họ sốc trước sự khó chịu của hành động của anh ấy.
the odiousness of the crime left a lasting impact.
Sự khó chịu của tội ác để lại tác động lâu dài.
her odiousness was a topic of gossip among friends.
Sự khó chịu của cô ấy là chủ đề bàn tán của bạn bè.
he displayed an odiousness that alienated his colleagues.
Anh ấy thể hiện sự khó chịu khiến đồng nghiệp xa lánh.
despite his charm, there was an underlying odiousness.
Mặc dù có sự quyến rũ, nhưng vẫn có một sự khó chịu tiềm ẩn.
they tried to ignore the odiousness of the comments.
Họ cố gắng bỏ qua sự khó chịu của những bình luận.
odiousness of evil
sự đồi bại của cái ác
odiousness of greed
sự đồi bại của lòng tham
odiousness of war
sự đồi bại của chiến tranh
odiousness of hatred
sự đồi bại của hận thù
odiousness of lies
sự đồi bại của những lời nói dối
odiousness of injustice
sự đồi bại của sự bất công
odiousness of betrayal
sự đồi bại của sự phản bội
odiousness of oppression
sự đồi bại của sự áp bức
odiousness of intolerance
sự đồi bại của sự thiếu khoan dung
odiousness of arrogance
sự đồi bại của sự kiêu ngạo
his odiousness was evident in his rude remarks.
Sự khó chịu của anh ấy đã thể hiện rõ qua những lời nhận xét thô lỗ.
she couldn't tolerate his odiousness any longer.
Cô ấy không thể chịu đựng sự khó chịu của anh ấy thêm nữa.
the odiousness of the situation made everyone uncomfortable.
Sự khó chịu của tình huống khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
his odiousness was matched only by his arrogance.
Sự khó chịu của anh ấy chỉ bị vượt qua bởi sự kiêu ngạo của anh ấy.
they were shocked by the odiousness of his actions.
Họ sốc trước sự khó chịu của hành động của anh ấy.
the odiousness of the crime left a lasting impact.
Sự khó chịu của tội ác để lại tác động lâu dài.
her odiousness was a topic of gossip among friends.
Sự khó chịu của cô ấy là chủ đề bàn tán của bạn bè.
he displayed an odiousness that alienated his colleagues.
Anh ấy thể hiện sự khó chịu khiến đồng nghiệp xa lánh.
despite his charm, there was an underlying odiousness.
Mặc dù có sự quyến rũ, nhưng vẫn có một sự khó chịu tiềm ẩn.
they tried to ignore the odiousness of the comments.
Họ cố gắng bỏ qua sự khó chịu của những bình luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay