loveliness

[Mỹ]/ˈl ʌvlɪnɪs/
[Anh]/'lʌvlɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sức hấp dẫn; vẻ đẹp; sự thu hút
Word Forms
số nhiềulovelinesses

Câu ví dụ

The loveliness of the scene was beyond compare.

Sự quyến rũ của cảnh tượng vượt xa mọi so sánh.

They are really not only beauty, loveliness, and winningness, in my opinions, but also cleanness, concinnity, and holiness just as I show the candock is.

Chúng thực sự không chỉ là vẻ đẹp, sự duyên dáng và chiến thắng, theo ý kiến của tôi, mà còn là sự sạch sẽ, sự hài hòa và sự thánh thiện như tôi thể hiện candock là.

She radiates loveliness wherever she goes.

Cô ấy tỏa ra sự quyến rũ ở bất cứ đâu cô ấy đi.

The loveliness of the garden was breathtaking.

Sự quyến rũ của khu vườn thật tuyệt vời.

Her smile added to her overall loveliness.

Nụ cười của cô ấy làm tăng thêm vẻ quyến rũ tổng thể của cô ấy.

The loveliness of the sunset painted the sky with vibrant colors.

Sự quyến rũ của hoàng hôn đã nhuộm bầu trời bằng những màu sắc sống động.

She was known for her inner and outer loveliness.

Cô ấy nổi tiếng với vẻ quyến rũ bên trong và bên ngoài.

The loveliness of the melody brought tears to her eyes.

Sự quyến rũ của giai điệu đã khiến nước mắt trào ra trên má cô ấy.

The loveliness of the old town charmed visitors from all over the world.

Sự quyến rũ của thị trấn cổ đã quyến rũ du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Her dress accentuated her natural loveliness.

Chiếc váy của cô ấy làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy.

The loveliness of the poem touched the hearts of many.

Sự quyến rũ của bài thơ đã chạm đến trái tim của nhiều người.

The loveliness of her voice captivated the audience.

Sự quyến rũ của giọng nói của cô ấy đã chinh phục khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay