minor offenses
vi phạm nhỏ
serious offenses
vi phạm nghiêm trọng
criminal offenses
vi phạm hình sự
traffic offenses
vi phạm giao thông
sexual offenses
vi phạm tình dục
violent offenses
vi phạm bạo lực
petty offenses
vi phạm nhỏ
federal offenses
vi phạm liên bang
state offenses
vi phạm tiểu bang
drug offenses
vi phạm về ma túy
he was charged with multiple offenses last year.
Anh ta bị cáo buộc với nhiều hành vi phạm tội năm ngoái.
minor offenses can sometimes be overlooked by law enforcement.
Các hành vi phạm tội nhỏ có thể đôi khi bị bỏ qua bởi các cơ quan thực thi pháp luật.
the judge decided to dismiss the offenses due to lack of evidence.
Thẩm phán đã quyết định bác bỏ các hành vi phạm tội do thiếu bằng chứng.
rehabilitation programs can help reduce repeat offenses.
Các chương trình phục hồi có thể giúp giảm thiểu các hành vi phạm tội tái diễn.
some offenses carry severe penalties under the law.
Một số hành vi phạm tội bị xử phạt nghiêm khắc theo luật.
she is studying the impact of social media on youth offenses.
Cô ấy đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến các hành vi phạm tội của thanh niên.
he committed several offenses before turning his life around.
Anh ta đã phạm phải nhiều hành vi phạm tội trước khi thay đổi cuộc đời.
understanding the causes of offenses can help in prevention.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra các hành vi phạm tội có thể giúp ngăn ngừa.
the report highlighted the rise in violent offenses.
Báo cáo nêu bật sự gia tăng các hành vi phạm tội bạo lực.
community service is often a penalty for minor offenses.
Dịch vụ cộng đồng thường là hình phạt cho các hành vi phạm tội nhỏ.
minor offenses
vi phạm nhỏ
serious offenses
vi phạm nghiêm trọng
criminal offenses
vi phạm hình sự
traffic offenses
vi phạm giao thông
sexual offenses
vi phạm tình dục
violent offenses
vi phạm bạo lực
petty offenses
vi phạm nhỏ
federal offenses
vi phạm liên bang
state offenses
vi phạm tiểu bang
drug offenses
vi phạm về ma túy
he was charged with multiple offenses last year.
Anh ta bị cáo buộc với nhiều hành vi phạm tội năm ngoái.
minor offenses can sometimes be overlooked by law enforcement.
Các hành vi phạm tội nhỏ có thể đôi khi bị bỏ qua bởi các cơ quan thực thi pháp luật.
the judge decided to dismiss the offenses due to lack of evidence.
Thẩm phán đã quyết định bác bỏ các hành vi phạm tội do thiếu bằng chứng.
rehabilitation programs can help reduce repeat offenses.
Các chương trình phục hồi có thể giúp giảm thiểu các hành vi phạm tội tái diễn.
some offenses carry severe penalties under the law.
Một số hành vi phạm tội bị xử phạt nghiêm khắc theo luật.
she is studying the impact of social media on youth offenses.
Cô ấy đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến các hành vi phạm tội của thanh niên.
he committed several offenses before turning his life around.
Anh ta đã phạm phải nhiều hành vi phạm tội trước khi thay đổi cuộc đời.
understanding the causes of offenses can help in prevention.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra các hành vi phạm tội có thể giúp ngăn ngừa.
the report highlighted the rise in violent offenses.
Báo cáo nêu bật sự gia tăng các hành vi phạm tội bạo lực.
community service is often a penalty for minor offenses.
Dịch vụ cộng đồng thường là hình phạt cho các hành vi phạm tội nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay