| số nhiều | oilinesses |
excessive oiliness
dầu thừa
The oiliness of the salad dressing made it especially tasty.
Độ bóng của nước sốt salad khiến nó trở nên đặc biệt ngon miệng.
The oiliness of the skin can be reduced by using the right skincare products.
Độ bóng của da có thể giảm bớt bằng cách sử dụng các sản phẩm chăm sóc da phù hợp.
Fried foods often have a high level of oiliness.
Các món ăn chiên rán thường có độ bóng cao.
The oiliness of the engine caused it to overheat.
Độ bóng của động cơ đã khiến nó quá nóng.
The oiliness of the hair can be controlled with the right shampoo.
Độ bóng của tóc có thể được kiểm soát bằng cách sử dụng đúng loại dầu gội.
Certain types of fish have a natural oiliness to them.
Một số loại cá có độ bóng tự nhiên.
The oiliness of the pizza made it greasy to the touch.
Độ bóng của pizza khiến nó trở nên ngấy khi chạm vào.
The oiliness of the machine parts needed to be cleaned regularly.
Độ bóng của các bộ phận máy móc cần được làm sạch thường xuyên.
The oiliness of the road surface made driving hazardous in the rain.
Độ bóng của mặt đường khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm khi trời mưa.
Her face had a noticeable oiliness by midday.
Khuôn mặt cô ấy có độ bóng đáng chú ý vào buổi trưa.
excessive oiliness
dầu thừa
The oiliness of the salad dressing made it especially tasty.
Độ bóng của nước sốt salad khiến nó trở nên đặc biệt ngon miệng.
The oiliness of the skin can be reduced by using the right skincare products.
Độ bóng của da có thể giảm bớt bằng cách sử dụng các sản phẩm chăm sóc da phù hợp.
Fried foods often have a high level of oiliness.
Các món ăn chiên rán thường có độ bóng cao.
The oiliness of the engine caused it to overheat.
Độ bóng của động cơ đã khiến nó quá nóng.
The oiliness of the hair can be controlled with the right shampoo.
Độ bóng của tóc có thể được kiểm soát bằng cách sử dụng đúng loại dầu gội.
Certain types of fish have a natural oiliness to them.
Một số loại cá có độ bóng tự nhiên.
The oiliness of the pizza made it greasy to the touch.
Độ bóng của pizza khiến nó trở nên ngấy khi chạm vào.
The oiliness of the machine parts needed to be cleaned regularly.
Độ bóng của các bộ phận máy móc cần được làm sạch thường xuyên.
The oiliness of the road surface made driving hazardous in the rain.
Độ bóng của mặt đường khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm khi trời mưa.
Her face had a noticeable oiliness by midday.
Khuôn mặt cô ấy có độ bóng đáng chú ý vào buổi trưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay