oilinesses

[Mỹ]/ˈɔɪlɪnəsɪz/
[Anh]/ˈɔɪlɪnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc có dầu

Cụm từ & Cách kết hợp

high oilinesses

mức độ nhờn cao

low oilinesses

mức độ nhờn thấp

natural oilinesses

mức độ nhờn tự nhiên

excessive oilinesses

mức độ nhờn quá mức

skin oilinesses

mức độ nhờn da

oilinesses control

kiểm soát nhờn

oilinesses levels

mức độ nhờn

oilinesses reduction

giảm nhờn

oilinesses assessment

đánh giá nhờn

oilinesses issues

các vấn đề về nhờn

Câu ví dụ

the oilinesses of the skin can vary from person to person.

Độ bóng của da có thể khác nhau từ người sang người.

we need to address the oilinesses in our cooking methods.

Chúng ta cần giải quyết độ bóng trong các phương pháp nấu ăn của chúng ta.

the oilinesses of the food can affect its taste.

Độ bóng của thực phẩm có thể ảnh hưởng đến hương vị của nó.

some people prefer low oilinesses in their meals.

Một số người thích độ bóng thấp trong bữa ăn của họ.

oilinesses can be a concern for those with oily skin.

Độ bóng có thể là một mối quan tâm đối với những người có da dầu.

different oils can lead to varying oilinesses in dishes.

Các loại dầu khác nhau có thể dẫn đến độ bóng khác nhau trong các món ăn.

the oilinesses of the products can affect their marketability.

Độ bóng của các sản phẩm có thể ảnh hưởng đến khả năng bán hàng của chúng.

understanding oilinesses is crucial for skincare routines.

Hiểu về độ bóng rất quan trọng cho các thói quen chăm sóc da.

she prefers products with low oilinesses for her hair.

Cô ấy thích các sản phẩm có độ bóng thấp cho tóc của mình.

reducing oilinesses in fried foods can promote healthier eating.

Giảm độ bóng trong các món ăn chiên có thể thúc đẩy ăn uống lành mạnh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay