| số nhiều | lubricities |
high lubricity
độ trơn cao
lubricity test
thử nghiệm độ trơn
improved lubricity
độ trơn được cải thiện
lubricity additives
phụ gia độ trơn
lubricity properties
tính chất độ trơn
lubricity index
chỉ số độ trơn
enhanced lubricity
độ trơn tăng cường
lubricity measurement
đo độ trơn
lubricity coefficient
hệ số độ trơn
lubricity performance
hiệu suất độ trơn
the lubricity of the oil helps reduce friction.
Độ trơn trượt của dầu giúp giảm ma sát.
high lubricity is essential for machinery efficiency.
Độ trơn trượt cao là điều cần thiết cho hiệu quả của máy móc.
lubricity can significantly extend the lifespan of equipment.
Độ trơn trượt có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của thiết bị.
we measured the lubricity of various lubricants.
Chúng tôi đã đo độ trơn trượt của nhiều loại chất bôi trơn.
improving lubricity can enhance performance in extreme conditions.
Việc cải thiện độ trơn trượt có thể nâng cao hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt.
the lubricity of the surface affects the sliding motion.
Độ trơn trượt của bề mặt ảnh hưởng đến chuyển động trượt.
lubricity is an important factor in material selection.
Độ trơn trượt là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu.
testing for lubricity is crucial in product development.
Việc kiểm tra độ trơn trượt rất quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm.
proper lubricity can prevent wear and tear on components.
Độ trơn trượt phù hợp có thể ngăn ngừa hao mòn các bộ phận.
we need to assess the lubricity of the new formula.
Chúng tôi cần đánh giá độ trơn trượt của công thức mới.
high lubricity
độ trơn cao
lubricity test
thử nghiệm độ trơn
improved lubricity
độ trơn được cải thiện
lubricity additives
phụ gia độ trơn
lubricity properties
tính chất độ trơn
lubricity index
chỉ số độ trơn
enhanced lubricity
độ trơn tăng cường
lubricity measurement
đo độ trơn
lubricity coefficient
hệ số độ trơn
lubricity performance
hiệu suất độ trơn
the lubricity of the oil helps reduce friction.
Độ trơn trượt của dầu giúp giảm ma sát.
high lubricity is essential for machinery efficiency.
Độ trơn trượt cao là điều cần thiết cho hiệu quả của máy móc.
lubricity can significantly extend the lifespan of equipment.
Độ trơn trượt có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của thiết bị.
we measured the lubricity of various lubricants.
Chúng tôi đã đo độ trơn trượt của nhiều loại chất bôi trơn.
improving lubricity can enhance performance in extreme conditions.
Việc cải thiện độ trơn trượt có thể nâng cao hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt.
the lubricity of the surface affects the sliding motion.
Độ trơn trượt của bề mặt ảnh hưởng đến chuyển động trượt.
lubricity is an important factor in material selection.
Độ trơn trượt là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu.
testing for lubricity is crucial in product development.
Việc kiểm tra độ trơn trượt rất quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm.
proper lubricity can prevent wear and tear on components.
Độ trơn trượt phù hợp có thể ngăn ngừa hao mòn các bộ phận.
we need to assess the lubricity of the new formula.
Chúng tôi cần đánh giá độ trơn trượt của công thức mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay