older brother
anh
older sister
chị gái
older age
độ tuổi cao
older adults
người lớn tuổi
older generation
thế hệ lớn tuổi
older people
người lớn tuổi
older version
phiên bản cũ hơn
older model
mẫu cũ hơn
older friends
những người bạn lớn tuổi
older workers
những người lao động lớn tuổi
my older brother is very supportive.
anh trai lớn của tôi rất hỗ trợ.
she is older than her classmates.
cô ấy lớn hơn các bạn cùng lớp.
older adults often need more care.
người lớn tuổi thường cần nhiều sự chăm sóc hơn.
he looks older than his actual age.
anh ấy trông lớn tuổi hơn so với tuổi thật.
older generations have different values.
các thế hệ lớn tuổi hơn có những giá trị khác nhau.
my older sister loves to travel.
chị gái lớn của tôi rất thích đi du lịch.
she feels older after having children.
cô ấy cảm thấy già hơn sau khi có con.
older people often share valuable wisdom.
người lớn tuổi thường chia sẻ những lời khuyên có giá trị.
he has an older car that needs repairs.
anh ấy có một chiếc xe cũ cần sửa chữa.
older students help younger ones in school.
những học sinh lớn tuổi hơn giúp đỡ những học sinh nhỏ tuổi hơn ở trường.
older brother
anh
older sister
chị gái
older age
độ tuổi cao
older adults
người lớn tuổi
older generation
thế hệ lớn tuổi
older people
người lớn tuổi
older version
phiên bản cũ hơn
older model
mẫu cũ hơn
older friends
những người bạn lớn tuổi
older workers
những người lao động lớn tuổi
my older brother is very supportive.
anh trai lớn của tôi rất hỗ trợ.
she is older than her classmates.
cô ấy lớn hơn các bạn cùng lớp.
older adults often need more care.
người lớn tuổi thường cần nhiều sự chăm sóc hơn.
he looks older than his actual age.
anh ấy trông lớn tuổi hơn so với tuổi thật.
older generations have different values.
các thế hệ lớn tuổi hơn có những giá trị khác nhau.
my older sister loves to travel.
chị gái lớn của tôi rất thích đi du lịch.
she feels older after having children.
cô ấy cảm thấy già hơn sau khi có con.
older people often share valuable wisdom.
người lớn tuổi thường chia sẻ những lời khuyên có giá trị.
he has an older car that needs repairs.
anh ấy có một chiếc xe cũ cần sửa chữa.
older students help younger ones in school.
những học sinh lớn tuổi hơn giúp đỡ những học sinh nhỏ tuổi hơn ở trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay