ominously

[Mỹ]/'ɔminəsli/
[Anh]/ˈ ɑmənəslɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách mà gợi ý rằng điều gì đó xấu sắp xảy ra; với một dấu hiệu khó chịu hoặc đe dọa

Cụm từ & Cách kết hợp

ominously silent

nghĩm ngầm đáng ngại

ominously looming

lờm lợm đáng ngại

Câu ví dụ

The wheels scooped up stones which hammered ominously under the car.

Những bánh xe nhấc lên những viên đá, đập mạnh một cách đáng ngại dưới xe.

The dark clouds gathered ominously in the sky.

Những đám mây đen tối tụ lại đáng ngại trên bầu trời.

She felt an ominously cold chill run down her spine.

Cô cảm thấy một cơn ớn lạnh đáng ngại chạy dọc sống lưng.

The silence in the room grew ominously thick.

Sự im lặng trong phòng trở nên đáng ngại và dày đặc.

He spoke ominously of the impending disaster.

Anh ta nói một cách đáng ngại về thảm họa sắp xảy ra.

The figure in the distance moved ominously closer.

Hình bóng ở phía xa di chuyển đến gần một cách đáng ngại.

The news of layoffs hung ominously over the employees.

Tin tức về việc cắt giảm nhân sự treo lơ lửng đáng ngại trên đầu nhân viên.

The old house creaked ominously in the wind.

Ngôi nhà cổ kêu cót két đáng ngại trong gió.

The stranger's smile seemed ominously insincere.

Nụ cười của người lạ có vẻ đáng ngại và không chân thành.

The music in the horror movie swelled ominously.

Nhạc trong bộ phim kinh dị tăng lên đáng ngại.

The warning signs were ominously clear.

Các dấu hiệu cảnh báo rõ ràng một cách đáng ngại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay