omnivorism

[Mỹ]/[ɒmˈnɪvərɪzəm]/
[Anh]/[ɒmˈnɪvərɪzəm]/

Dịch

n. thói quen ăn cả thực vật và động vật; trạng thái của một loài ăn tạp; chế độ ăn uống bao gồm cả thực vật và động vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

omnivorism diet

chế độ ăn tạp

exhibiting omnivorism

thể hiện tính ăn tạp

study omnivorism

nghiên cứu về tính ăn tạp

human omnivorism

tính ăn tạp của con người

advantage of omnivorism

lợi thế của tính ăn tạp

pattern of omnivorism

mẫu hình của tính ăn tạp

linked to omnivorism

liên quan đến tính ăn tạp

evolution of omnivorism

sự tiến hóa của tính ăn tạp

displaying omnivorism

cho thấy tính ăn tạp

role of omnivorism

vai trò của tính ăn tạp

Câu ví dụ

the study investigated the evolutionary advantages of omnivorism in various species.

Nghiên cứu đã điều tra những lợi thế tiến hóa của tính ăn tạp ở nhiều loài khác nhau.

an omnivorous diet allows for greater adaptability to fluctuating food sources.

Chế độ ăn tạp cho phép khả năng thích ứng cao hơn với các nguồn thức ăn biến động.

many animals exhibit omnivorism as a survival strategy in unpredictable environments.

Nhiều loài động vật thể hiện tính ăn tạp như một chiến lược sống sót trong các môi trường khó đoán.

the bear's omnivorism enables it to consume both plants and animals.

Tính ăn tạp của gấu cho phép nó tiêu thụ cả thực vật và động vật.

human omnivorism has contributed to our species' global expansion.

Tính ăn tạp của con người đã góp phần vào sự mở rộng toàn cầu của loài chúng ta.

understanding omnivorism is crucial for analyzing food web dynamics.

Hiểu về tính ăn tạp rất quan trọng để phân tích động lực của chuỗi thức ăn.

the pig's omnivorous nature means it will eat almost anything.

Tính chất ăn tạp của lợn có nghĩa là nó sẽ ăn gần như mọi thứ.

researchers are exploring the genetic basis of omnivorism in rodents.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá cơ sở di truyền của tính ăn tạp ở loài gặm nhấm.

the raccoon is a classic example of an opportunistic omnivore.

Cáo miêu là một ví dụ điển hình của loài ăn tạp cơ hội.

omnivorism provides a wider range of nutrients compared to strict herbivory or carnivory.

Tính ăn tạp cung cấp một loạt các chất dinh dưỡng rộng hơn so với chế độ ăn thực vật thuần túy hoặc ăn thịt.

the concept of omnivorism is central to ecological studies of animal feeding habits.

Khái niệm về tính ăn tạp là trung tâm của các nghiên cứu sinh thái về thói quen ăn uống của động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay