carnivory

[Mỹ]/[ˈkɑːnɪvəri]/
[Anh]/[ˈkɑːrnɪvəri]/

Dịch

n. hành động hoặc thói quen ăn thịt chủ yếu hoặc hoàn toàn; chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn gồm thịt; vai trò sinh thái của một loài động vật ăn thịt các loài động vật khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

carnivory diet

chế độ ăn thịt

promoting carnivory

khuyến khích chế độ ăn thịt

carnivory lifestyle

lối sống ăn thịt

studying carnivory

nghiên cứu chế độ ăn thịt

carnivory behavior

hành vi ăn thịt

increased carnivory

tăng cường chế độ ăn thịt

carnivory risks

rủi ro của chế độ ăn thịt

pure carnivory

chế độ ăn thịt thuần túy

limiting carnivory

giới hạn chế độ ăn thịt

observing carnivory

quan sát chế độ ăn thịt

Câu ví dụ

the study investigated the prevalence of carnivory in early hominins.

Nghiên cứu đã điều tra sự phổ biến của chế độ ăn thịt trong loài người nguyên thủy.

increased carnivory can lead to changes in predator-prey dynamics.

Tăng cường chế độ ăn thịt có thể dẫn đến những thay đổi trong động lực săn mồi và con mồi.

the lion's diet is almost entirely based on carnivory.

Chế độ ăn của sư tử gần như hoàn toàn dựa trên chế độ ăn thịt.

some birds exhibit opportunistic carnivory, eating whatever is available.

Một số loài chim thể hiện hành vi ăn thịt mang tính cơ hội, ăn bất cứ thứ gì có sẵn.

the evolution of sharp teeth is linked to the development of carnivory.

Sự tiến hóa của răng sắc nhọn liên quan đến sự phát triển của chế độ ăn thịt.

a shift towards carnivory can impact ecosystem stability.

Một sự chuyển hướng sang chế độ ăn thịt có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ sinh thái.

the rise of carnivory in dinosaurs dramatically altered the landscape.

Sự phát triển của chế độ ăn thịt ở khủng long đã thay đổi mạnh mẽ cảnh quan.

understanding carnivory is crucial for managing wildlife populations.

Hiểu biết về chế độ ăn thịt là rất quan trọng đối với việc quản lý quần thể động vật hoang dã.

the ecological consequences of carnivory are far-reaching and complex.

Hệ quả sinh thái của chế độ ăn thịt là rộng lớn và phức tạp.

the presence of apex predators indicates a healthy level of carnivory.

Sự hiện diện của các loài săn mồi hàng đầu cho thấy mức độ ăn thịt lành mạnh.

the fossil record provides evidence of ancient carnivory strategies.

Bản ghi hóa thạch cung cấp bằng chứng về các chiến lược ăn thịt cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay