generalism

[Mỹ]/[ˈdʒenərəlɪz(ə)m]/
[Anh]/[ˈdʒenərəlɪz(ə)m]/

Dịch

n. việc áp dụng các nguyên tắc chung vào các tình huống cụ thể; xu hướng khái quát hóa; cách tiếp cận rộng rãi đối với một vấn đề hoặc tình huống

Cụm từ & Cách kết hợp

generalism approach

tiếp cận tổng quát

avoid generalism

tránh tiếp cận tổng quát

generalism versus

tiếp cận tổng quát so với

rejecting generalism

phản đối tiếp cận tổng quát

generalism theory

lý thuyết tiếp cận tổng quát

prone to generalism

dễ dẫn đến tiếp cận tổng quát

criticisms of generalism

những chỉ trích đối với tiếp cận tổng quát

generalism's influence

sự ảnh hưởng của tiếp cận tổng quát

exhibiting generalism

thể hiện tiếp cận tổng quát

despite generalism

mặc dù tiếp cận tổng quát

Câu ví dụ

the rise of generalism in business schools is a growing trend.

Sự phát triển của chủ nghĩa tổng quát trong các trường kinh doanh là một xu hướng đang gia tăng.

his approach to problem-solving favored generalism over specialization.

Phương pháp giải quyết vấn đề của anh ấy thiên về chủ nghĩa tổng quát hơn là chuyên môn hóa.

there's a debate about whether generalism or specialization is more valuable.

Có một cuộc tranh luận về việc chủ nghĩa tổng quát hay chuyên môn hóa có giá trị hơn.

she combined generalism and specific knowledge to excel in her role.

Cô ấy kết hợp giữa chủ nghĩa tổng quát và kiến thức cụ thể để tỏa sáng trong vai trò của mình.

the company sought candidates with a blend of generalism and technical skills.

Doanh nghiệp tìm kiếm ứng viên có sự kết hợp giữa chủ nghĩa tổng quát và kỹ năng kỹ thuật.

generalism allows for a broader understanding of complex systems.

Chủ nghĩa tổng quát cho phép hiểu biết rộng hơn về các hệ thống phức tạp.

he argued for the importance of generalism in leadership positions.

Anh ấy lập luận về tầm quan trọng của chủ nghĩa tổng quát trong các vị trí lãnh đạo.

a generalist can often see connections that a specialist might miss.

Một người tổng quát thường có thể nhìn thấy những mối liên hệ mà chuyên gia có thể bỏ sót.

the curriculum encouraged a degree of generalism alongside specialized training.

Chương trình học khuyến khích một mức độ chủ nghĩa tổng quát bên cạnh đào tạo chuyên môn.

she demonstrated impressive generalism in navigating the challenging situation.

Cô ấy đã thể hiện sự tổng quát ấn tượng khi xử lý tình huống khó khăn.

the project required a team with a mix of generalism and deep expertise.

Dự án yêu cầu một đội ngũ có sự kết hợp giữa chủ nghĩa tổng quát và chuyên môn sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay