on-track progress
tiến độ đúng hướng
stay on-track
giữ đúng tiến độ
get on-track
đưa về đúng tiến độ
back on-track
trở lại đúng tiến độ
on-track schedule
lịch trình đúng hướng
keep on-track
giữ cho đúng tiến độ
being on-track
đang đi đúng hướng
on-track now
đang đúng tiến độ rồi
well on-track
đang đi đúng tiến độ tốt
track on-track
theo dõi và giữ đúng tiến độ
we need to ensure the project stays on track to meet the deadline.
Chúng ta cần đảm bảo dự án vẫn đi đúng hướng để đáp ứng thời hạn.
the team is currently on track to achieve their quarterly goals.
Nhóm hiện đang đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu hàng quý của họ.
are we still on track with the marketing campaign launch?
Chúng ta có còn đi đúng hướng với việc ra mắt chiến dịch marketing không?
despite the initial setbacks, the construction is now back on track.
Bất chấp những trở ngại ban đầu, công trình hiện đang đi đúng hướng trở lại.
the runner was on track to win, but stumbled near the finish line.
Vận động viên đang đi đúng hướng để chiến thắng, nhưng vấp ngã gần vạch đích.
the company's financial performance is on track for continued growth.
Hiệu suất tài chính của công ty đang đi đúng hướng để tiếp tục tăng trưởng.
the student is on track to graduate with honors next year.
Sinh viên đang đi đúng hướng để tốt nghiệp với danh dự năm tới.
the train was slightly delayed, but it's now back on track.
Tàu bị chậm một chút, nhưng bây giờ nó đã đi đúng hướng trở lại.
the development team needs to keep the software release on track.
Nhóm phát triển cần giữ cho việc phát hành phần mềm đi đúng hướng.
the budget is on track, and we should finish within the allocated amount.
Ngân sách đang đi đúng hướng, và chúng ta nên hoàn thành trong số tiền được phân bổ.
the new employee is on track with their training and integration.
Nhân viên mới đang đi đúng hướng với quá trình đào tạo và hòa nhập của họ.
on-track progress
tiến độ đúng hướng
stay on-track
giữ đúng tiến độ
get on-track
đưa về đúng tiến độ
back on-track
trở lại đúng tiến độ
on-track schedule
lịch trình đúng hướng
keep on-track
giữ cho đúng tiến độ
being on-track
đang đi đúng hướng
on-track now
đang đúng tiến độ rồi
well on-track
đang đi đúng tiến độ tốt
track on-track
theo dõi và giữ đúng tiến độ
we need to ensure the project stays on track to meet the deadline.
Chúng ta cần đảm bảo dự án vẫn đi đúng hướng để đáp ứng thời hạn.
the team is currently on track to achieve their quarterly goals.
Nhóm hiện đang đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu hàng quý của họ.
are we still on track with the marketing campaign launch?
Chúng ta có còn đi đúng hướng với việc ra mắt chiến dịch marketing không?
despite the initial setbacks, the construction is now back on track.
Bất chấp những trở ngại ban đầu, công trình hiện đang đi đúng hướng trở lại.
the runner was on track to win, but stumbled near the finish line.
Vận động viên đang đi đúng hướng để chiến thắng, nhưng vấp ngã gần vạch đích.
the company's financial performance is on track for continued growth.
Hiệu suất tài chính của công ty đang đi đúng hướng để tiếp tục tăng trưởng.
the student is on track to graduate with honors next year.
Sinh viên đang đi đúng hướng để tốt nghiệp với danh dự năm tới.
the train was slightly delayed, but it's now back on track.
Tàu bị chậm một chút, nhưng bây giờ nó đã đi đúng hướng trở lại.
the development team needs to keep the software release on track.
Nhóm phát triển cần giữ cho việc phát hành phần mềm đi đúng hướng.
the budget is on track, and we should finish within the allocated amount.
Ngân sách đang đi đúng hướng, và chúng ta nên hoàn thành trong số tiền được phân bổ.
the new employee is on track with their training and integration.
Nhân viên mới đang đi đúng hướng với quá trình đào tạo và hòa nhập của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay