one-fold

[Mỹ]/[ˈwʌn fəʊld]/
[Anh]/[ˈwʌn foʊld]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chỉ có một lớp hoặc một lớp gấp; Đơn giản; không phức tạp.
adv. Một lần; một lần duy nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

one-fold sheet

Tờ một mặt

one-fold purpose

Mục đích đơn giản

one-fold design

Thiết kế đơn giản

one-fold nature

Bản chất đơn giản

one-fold story

Câu chuyện đơn giản

one-fold life

Sự sống đơn giản

one-fold view

Quan điểm đơn giản

one-fold approach

Phương pháp đơn giản

one-fold plan

Kế hoạch đơn giản

one-fold structure

Cấu trúc đơn giản

Câu ví dụ

the paper crane was made with a one-fold technique.

Con chim giấy được làm bằng kỹ thuật gấp một lần.

we used a one-fold design for the brochure cover.

Chúng tôi đã sử dụng thiết kế gấp một lần cho bìa brochure.

the map was a one-fold, double-sided document.

Bản đồ là một tài liệu gấp một lần, hai mặt.

the brochure had a one-fold layout for easy reading.

Brochure có bố cục gấp một lần để dễ đọc.

the origami swan required a complex one-fold sequence.

Con thiên nga origami yêu cầu một chuỗi gấp một lần phức tạp.

the package arrived in a one-fold cardboard box.

Gói hàng đến trong hộp giấy carton gấp một lần.

the report was presented in a one-fold format.

Báo cáo được trình bày dưới dạng gấp một lần.

the magazine featured a one-fold advertisement spread.

Tạp chí có một quảng cáo trải dài gấp một lần.

the instructions called for a one-fold crease.

Hướng dẫn yêu cầu một nếp gấp một lần.

the poster was a large, one-fold design.

Poster là một thiết kế lớn, gấp một lần.

the menu was a simple one-fold sheet.

Menu là một tờ giấy đơn giản, gấp một lần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay