one-sidedly agreed
đồng ý một cách thiên vị
one-sidedly favoring
thiên vị một cách rõ rệt
one-sidedly presented
trình bày một cách thiên vị
one-sidedly rejected
chối bỏ một cách thiên vị
one-sidedly supported
ủng hộ một cách thiên vị
one-sidedly argued
đề xướng một cách thiên vị
one-sidedly viewed
nhìn nhận một cách thiên vị
one-sidedly dismissed
loại bỏ một cách thiên vị
one-sidedly criticized
tán thành một cách thiên vị
one-sidedly interpreted
giải thích một cách thiên vị
the argument was presented one-sidedly, ignoring all opposing viewpoints.
Luận điểm được trình bày một cách thiên vị, bỏ qua tất cả các quan điểm đối lập.
he viewed the situation one-sidedly, failing to see the other person's perspective.
Ông ta nhìn nhận tình hình một cách thiên vị, không thể thấy được góc nhìn của người khác.
the media often portrays events one-sidedly, shaping public opinion.
Truyền thông thường miêu tả sự kiện một cách thiên vị, định hình dư luận.
the judge ruled one-sidedly in favor of the plaintiff, much to the defendant's dismay.
Tòa án phán quyết một cách thiên vị, ủng hộ nguyên đơn, khiến bị đơn vô cùng thất vọng.
the company's marketing campaign was one-sidedly focused on price, neglecting quality.
Chiến dịch marketing của công ty chỉ tập trung một cách thiên vị vào giá cả, bỏ qua chất lượng.
the debate was conducted one-sidedly, with one candidate dominating the conversation.
Trận tranh luận được tiến hành một cách thiên vị, với một ứng cử viên chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.
the historical account was written one-sidedly, presenting a biased narrative.
Bản tường thuật lịch sử được viết một cách thiên vị, trình bày một câu chuyện có định kiến.
the teacher graded the exam one-sidedly, penalizing students for minor errors.
Giáo viên chấm thi một cách thiên vị, phạt học sinh vì những lỗi nhỏ.
the review was one-sidedly positive, failing to mention any drawbacks of the product.
Đánh giá là tích cực một cách thiên vị, không đề cập bất kỳ điểm bất lợi nào của sản phẩm.
the investigation was conducted one-sidedly, without gathering all the facts.
Điều tra được tiến hành một cách thiên vị, không thu thập đầy đủ các sự thật.
the agreement was negotiated one-sidedly, benefiting only one party.
Thỏa thuận được đàm phán một cách thiên vị, chỉ có lợi cho một bên.
one-sidedly agreed
đồng ý một cách thiên vị
one-sidedly favoring
thiên vị một cách rõ rệt
one-sidedly presented
trình bày một cách thiên vị
one-sidedly rejected
chối bỏ một cách thiên vị
one-sidedly supported
ủng hộ một cách thiên vị
one-sidedly argued
đề xướng một cách thiên vị
one-sidedly viewed
nhìn nhận một cách thiên vị
one-sidedly dismissed
loại bỏ một cách thiên vị
one-sidedly criticized
tán thành một cách thiên vị
one-sidedly interpreted
giải thích một cách thiên vị
the argument was presented one-sidedly, ignoring all opposing viewpoints.
Luận điểm được trình bày một cách thiên vị, bỏ qua tất cả các quan điểm đối lập.
he viewed the situation one-sidedly, failing to see the other person's perspective.
Ông ta nhìn nhận tình hình một cách thiên vị, không thể thấy được góc nhìn của người khác.
the media often portrays events one-sidedly, shaping public opinion.
Truyền thông thường miêu tả sự kiện một cách thiên vị, định hình dư luận.
the judge ruled one-sidedly in favor of the plaintiff, much to the defendant's dismay.
Tòa án phán quyết một cách thiên vị, ủng hộ nguyên đơn, khiến bị đơn vô cùng thất vọng.
the company's marketing campaign was one-sidedly focused on price, neglecting quality.
Chiến dịch marketing của công ty chỉ tập trung một cách thiên vị vào giá cả, bỏ qua chất lượng.
the debate was conducted one-sidedly, with one candidate dominating the conversation.
Trận tranh luận được tiến hành một cách thiên vị, với một ứng cử viên chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.
the historical account was written one-sidedly, presenting a biased narrative.
Bản tường thuật lịch sử được viết một cách thiên vị, trình bày một câu chuyện có định kiến.
the teacher graded the exam one-sidedly, penalizing students for minor errors.
Giáo viên chấm thi một cách thiên vị, phạt học sinh vì những lỗi nhỏ.
the review was one-sidedly positive, failing to mention any drawbacks of the product.
Đánh giá là tích cực một cách thiên vị, không đề cập bất kỳ điểm bất lợi nào của sản phẩm.
the investigation was conducted one-sidedly, without gathering all the facts.
Điều tra được tiến hành một cách thiên vị, không thu thập đầy đủ các sự thật.
the agreement was negotiated one-sidedly, benefiting only one party.
Thỏa thuận được đàm phán một cách thiên vị, chỉ có lợi cho một bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay