ooze

[Mỹ]/uːz/
[Anh]/uːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. chảy ra từ từ (của chất lỏng đặc, v.v.)
vt. làm (chất lỏng) chảy ra từ từ
n. bùn, trầm tích (ở đáy sông)
Word Forms
thì quá khứoozed
ngôi thứ ba số ítoozes
quá khứ phân từoozed
hiện tại phân từoozing
số nhiềuoozes

Cụm từ & Cách kết hợp

ooze out of

chảy ra

oozing liquid

chất lỏng đang chảy

Câu ví dụ

honey oozed out of the comb.

mật ong chảy ra khỏi tổ ong.

Blood oozes from a wound.

Máu chảy ra từ vết thương.

The house oozed with charm.

Ngôi nhà tràn ngập sự quyến rũ.

The meat oozed fat.

Thịt chảy mỡ.

The wound oozes blood.

Vết thương chảy máu.

The secret oozed out.

Bí mật đã bị lộ ra.

she oozes a raunchy sex appeal.

Cô ấy toát lên một sự quyến rũ táo bạo.

she just oozes sex appeal.

Cô ấy chỉ đơn giản là toát lên sự quyến rũ.

His courage oozed away.

Sự can đảm của anh ấy dần biến mất.

The spring oozes out of a rock.

Nước suối chảy ra từ một tảng đá.

The wound opened under the strain and blood oozed out.

Vết thương mở ra dưới áp lực và máu chảy ra.

The six cards with abilities like this are Bloodhall Ooze, Kederekt Parasite, Mirror-Sigil Sergeant, Parasitic Strix, Rhox Meditant, and Sedraxis Alchemist.

Sáu lá bài với những khả năng như thế này là Bloodhall Ooze, Kederekt Parasite, Mirror-Sigil Sergeant, Parasitic Strix, Rhox Meditant và Sedraxis Alchemist.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay