openheartedness

[Mỹ]/ˌəʊpənˈhɑːtɪdnəs/
[Anh]/ˌoʊpənˈhɑːrtɪdnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc cởi mở và chân thành trong cảm xúc của một người

Cụm từ & Cách kết hợp

openheartedness matters

sự rộng lượng là quan trọng

embrace openheartedness

dũng cảm đón nhận sự rộng lượng

show openheartedness

thể hiện sự rộng lượng

cultivate openheartedness

nuôi dưỡng sự rộng lượng

value openheartedness

coi trọng sự rộng lượng

promote openheartedness

thúc đẩy sự rộng lượng

express openheartedness

diễn đạt sự rộng lượng

foster openheartedness

tạo điều kiện cho sự rộng lượng

experience openheartedness

trải nghiệm sự rộng lượng

practice openheartedness

thực hành sự rộng lượng

Câu ví dụ

her openheartedness made everyone feel welcome at the party.

Sự rộng lượng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc.

openheartedness is essential for building strong relationships.

Sự rộng lượng là điều cần thiết để xây dựng những mối quan hệ bền chặt.

he approached the situation with openheartedness and empathy.

Anh ấy tiếp cận tình huống với sự rộng lượng và sự đồng cảm.

her openheartedness inspired others to share their stories.

Sự rộng lượng của cô ấy truyền cảm hứng cho những người khác chia sẻ câu chuyện của họ.

openheartedness can lead to deeper connections between people.

Sự rộng lượng có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn giữa mọi người.

he admired her openheartedness in expressing her feelings.

Anh ấy ngưỡng mộ sự rộng lượng của cô ấy khi bày tỏ cảm xúc của mình.

openheartedness allows for honest communication in relationships.

Sự rộng lượng cho phép giao tiếp trung thực trong các mối quan hệ.

they approached the discussion with openheartedness and respect.

Họ tiếp cận cuộc thảo luận với sự rộng lượng và tôn trọng.

openheartedness fosters trust and understanding among team members.

Sự rộng lượng thúc đẩy sự tin tưởng và hiểu biết giữa các thành viên trong nhóm.

her openheartedness was a breath of fresh air in the meeting.

Sự rộng lượng của cô ấy là một làn gió tươi mát trong cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay