openheartedness matters
sự rộng lượng là quan trọng
embrace openheartedness
dũng cảm đón nhận sự rộng lượng
show openheartedness
thể hiện sự rộng lượng
cultivate openheartedness
nuôi dưỡng sự rộng lượng
value openheartedness
coi trọng sự rộng lượng
promote openheartedness
thúc đẩy sự rộng lượng
express openheartedness
diễn đạt sự rộng lượng
foster openheartedness
tạo điều kiện cho sự rộng lượng
experience openheartedness
trải nghiệm sự rộng lượng
practice openheartedness
thực hành sự rộng lượng
her openheartedness made everyone feel welcome at the party.
Sự rộng lượng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc.
openheartedness is essential for building strong relationships.
Sự rộng lượng là điều cần thiết để xây dựng những mối quan hệ bền chặt.
he approached the situation with openheartedness and empathy.
Anh ấy tiếp cận tình huống với sự rộng lượng và sự đồng cảm.
her openheartedness inspired others to share their stories.
Sự rộng lượng của cô ấy truyền cảm hứng cho những người khác chia sẻ câu chuyện của họ.
openheartedness can lead to deeper connections between people.
Sự rộng lượng có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn giữa mọi người.
he admired her openheartedness in expressing her feelings.
Anh ấy ngưỡng mộ sự rộng lượng của cô ấy khi bày tỏ cảm xúc của mình.
openheartedness allows for honest communication in relationships.
Sự rộng lượng cho phép giao tiếp trung thực trong các mối quan hệ.
they approached the discussion with openheartedness and respect.
Họ tiếp cận cuộc thảo luận với sự rộng lượng và tôn trọng.
openheartedness fosters trust and understanding among team members.
Sự rộng lượng thúc đẩy sự tin tưởng và hiểu biết giữa các thành viên trong nhóm.
her openheartedness was a breath of fresh air in the meeting.
Sự rộng lượng của cô ấy là một làn gió tươi mát trong cuộc họp.
openheartedness matters
sự rộng lượng là quan trọng
embrace openheartedness
dũng cảm đón nhận sự rộng lượng
show openheartedness
thể hiện sự rộng lượng
cultivate openheartedness
nuôi dưỡng sự rộng lượng
value openheartedness
coi trọng sự rộng lượng
promote openheartedness
thúc đẩy sự rộng lượng
express openheartedness
diễn đạt sự rộng lượng
foster openheartedness
tạo điều kiện cho sự rộng lượng
experience openheartedness
trải nghiệm sự rộng lượng
practice openheartedness
thực hành sự rộng lượng
her openheartedness made everyone feel welcome at the party.
Sự rộng lượng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc.
openheartedness is essential for building strong relationships.
Sự rộng lượng là điều cần thiết để xây dựng những mối quan hệ bền chặt.
he approached the situation with openheartedness and empathy.
Anh ấy tiếp cận tình huống với sự rộng lượng và sự đồng cảm.
her openheartedness inspired others to share their stories.
Sự rộng lượng của cô ấy truyền cảm hứng cho những người khác chia sẻ câu chuyện của họ.
openheartedness can lead to deeper connections between people.
Sự rộng lượng có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn giữa mọi người.
he admired her openheartedness in expressing her feelings.
Anh ấy ngưỡng mộ sự rộng lượng của cô ấy khi bày tỏ cảm xúc của mình.
openheartedness allows for honest communication in relationships.
Sự rộng lượng cho phép giao tiếp trung thực trong các mối quan hệ.
they approached the discussion with openheartedness and respect.
Họ tiếp cận cuộc thảo luận với sự rộng lượng và tôn trọng.
openheartedness fosters trust and understanding among team members.
Sự rộng lượng thúc đẩy sự tin tưởng và hiểu biết giữa các thành viên trong nhóm.
her openheartedness was a breath of fresh air in the meeting.
Sự rộng lượng của cô ấy là một làn gió tươi mát trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay