the restaurant offers several optional toppings for your pizza.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại topping tùy chọn cho pizza của bạn.
optional health insurance coverage is available to employees.
Bảo hiểm sức khỏe tùy chọn có sẵn cho nhân viên.
completing the extra credit assignment is entirely optional.
Hoàn thành bài tập tín dụng bổ sung là hoàn toàn tùy chọn.
we have optional add-ons to enhance your travel experience.
Chúng tôi có các tùy chọn bổ sung để nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.
the software includes optional features for advanced users.
Phần mềm bao gồm các tính năng tùy chọn dành cho người dùng nâng cao.
joining the club is optional, but highly recommended.
Tham gia câu lạc bộ là tùy chọn, nhưng được khuyến khích rất nhiều.
the optional warranty extends the protection for two years.
Bảo hành tùy chọn sẽ kéo dài thời gian bảo vệ thêm hai năm.
attending the optional networking event is encouraged.
Tham dự sự kiện kết nối tùy chọn được khuyến khích.
you can choose from a range of optional excursions during your trip.
Bạn có thể chọn từ nhiều lựa chọn tham quan tùy chọn trong chuyến đi của mình.
the optional upgrade provides faster processing speeds.
Cập nhật tùy chọn cung cấp tốc độ xử lý nhanh hơn.
purchasing the optional protection plan is up to you.
Mua kế hoạch bảo vệ tùy chọn là tùy thuộc vào bạn.
the restaurant offers several optional toppings for your pizza.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại topping tùy chọn cho pizza của bạn.
optional health insurance coverage is available to employees.
Bảo hiểm sức khỏe tùy chọn có sẵn cho nhân viên.
completing the extra credit assignment is entirely optional.
Hoàn thành bài tập tín dụng bổ sung là hoàn toàn tùy chọn.
we have optional add-ons to enhance your travel experience.
Chúng tôi có các tùy chọn bổ sung để nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.
the software includes optional features for advanced users.
Phần mềm bao gồm các tính năng tùy chọn dành cho người dùng nâng cao.
joining the club is optional, but highly recommended.
Tham gia câu lạc bộ là tùy chọn, nhưng được khuyến khích rất nhiều.
the optional warranty extends the protection for two years.
Bảo hành tùy chọn sẽ kéo dài thời gian bảo vệ thêm hai năm.
attending the optional networking event is encouraged.
Tham dự sự kiện kết nối tùy chọn được khuyến khích.
you can choose from a range of optional excursions during your trip.
Bạn có thể chọn từ nhiều lựa chọn tham quan tùy chọn trong chuyến đi của mình.
the optional upgrade provides faster processing speeds.
Cập nhật tùy chọn cung cấp tốc độ xử lý nhanh hơn.
purchasing the optional protection plan is up to you.
Mua kế hoạch bảo vệ tùy chọn là tùy thuộc vào bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay