ordinances

[Mỹ]/[ˈɔːdɪnəns]/
[Anh]/[ˈɔːrdɪnəns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một văn bản luật chính thức, bằng văn bản được thông qua bởi một cơ quan chức năng đô thị hoặc cơ quan chính phủ khác; Một quy tắc hoặc quy định; Một mệnh lệnh hoặc chỉ thị được ban hành bởi một người hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

local ordinances

các quy định địa phương

enacting ordinances

ban hành các quy định

review ordinances

xét duyệt các quy định

new ordinances

các quy định mới

violated ordinances

vi phạm các quy định

existing ordinances

các quy định hiện hành

repealing ordinances

bãi bỏ các quy định

city ordinances

các quy định của thành phố

state ordinances

các quy định của tiểu bang

implement ordinances

thực hiện các quy định

Câu ví dụ

the city council passed new ordinances regarding park usage.

Đội ngũ hội đồng thành phố đã thông qua các quy định mới về việc sử dụng công viên.

local ordinances often dictate parking restrictions and fines.

Các quy định địa phương thường quy định các hạn chế và phí đỗ xe.

we need to review the existing ordinances on noise pollution.

Chúng ta cần xem xét các quy định hiện hành về ô nhiễm tiếng ồn.

the state legislature is considering new ordinances on renewable energy.

Hội đồng lập pháp bang đang xem xét các quy định mới về năng lượng tái tạo.

strict ordinances are in place to protect historical landmarks.

Có các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ các địa danh lịch sử.

the business owner violated several local ordinances.

Chủ sở hữu doanh nghiệp đã vi phạm một số quy định địa phương.

the planning department enforces zoning ordinances diligently.

Bộ phận quy hoạch thực thi các quy định về quy hoạch khu vực một cách tận tâm.

new ordinances aim to improve public safety in the area.

Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện an toàn công cộng trong khu vực.

the town's ordinances cover a wide range of topics.

Các quy định của thị trấn bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.

the court will rule on the validity of the ordinances.

Tòa án sẽ đưa ra phán quyết về tính hợp lệ của các quy định.

the proposed ordinances sparked a debate among residents.

Các quy định được đề xuất đã gây ra cuộc tranh luận giữa các cư dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay