statutes

[Mỹ]/[ˈstætjuːz]/
[Anh]/[ˈstætjuːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. luật lệ hoặc quy định; một bức tượng; một tư thế đứng thẳng, thường là trang trọng của cơ thể con người.

Cụm từ & Cách kết hợp

review statutes

xét duyệt các quy định

statutes apply

các quy định áp dụng

statutory statutes

các quy định pháp luật

amend statutes

sửa đổi các quy định

statutes govern

các quy định điều chỉnh

existing statutes

các quy định hiện hành

statutes define

các quy định định nghĩa

enacted statutes

các quy định được ban hành

violate statutes

vi phạm các quy định

statutes protect

các quy định bảo vệ

Câu ví dụ

the state legislature passed new statutes regarding environmental protection.

nghị viện bang đã thông qua các đạo luật mới liên quan đến bảo vệ môi trường.

lawyers carefully reviewed the existing statutes to advise their client.

các luật sư đã xem xét cẩn thận các đạo luật hiện có để tư vấn cho khách hàng của họ.

the court interpreted the statutes and applied them to the case at hand.

tòa án đã giải thích các đạo luật và áp dụng chúng vào vụ việc đang xét xử.

repealing outdated statutes is a priority for the new government.

bãi bỏ các đạo luật lỗi thời là ưu tiên của chính phủ mới.

these statutes define the legal framework for business operations.

các đạo luật này định nghĩa khuôn khổ pháp lý cho hoạt động kinh doanh.

compliance with federal statutes is essential for all companies.

tuân thủ các đạo luật liên bang là điều cần thiết đối với tất cả các công ty.

the city amended its statutes to address the growing housing crisis.

thành phố đã sửa đổi các đạo luật của mình để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở ngày càng gia tăng.

understanding the relevant statutes is crucial for practicing law.

hiểu các đạo luật liên quan là rất quan trọng để hành nghề luật.

the new statutes aim to prevent fraud and protect consumers.

các đạo luật mới nhằm ngăn chặn gian lận và bảo vệ người tiêu dùng.

the statutes governing intellectual property are complex and extensive.

các đạo luật điều chỉnh quyền sở hữu trí tuệ là phức tạp và rộng lớn.

they drafted proposed statutes to reform the criminal justice system.

họ đã soạn thảo các đạo luật dự kiến để cải cách hệ thống tư pháp hình sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay