coordinating efforts
phối hợp nỗ lực
coordinating with them
phối hợp với họ
coordinating colors
phối hợp màu sắc
coordinating schedule
phối hợp lịch trình
coordinating activities
phối hợp các hoạt động
coordinating design
phối hợp thiết kế
coordinating team
phối hợp nhóm
coordinating project
phối hợp dự án
coordinating policies
phối hợp các chính sách
coordinating resources
phối hợp nguồn lực
the team is coordinating their efforts to meet the deadline.
Nhóm đang phối hợp các nỗ lực để đáp ứng thời hạn.
we need to coordinate schedules to find a meeting time.
Chúng ta cần phối hợp lịch trình để tìm thời gian họp.
the event organizers are coordinating with vendors for catering.
Các nhà tổ chức sự kiện đang phối hợp với các nhà cung cấp về dịch vụ ăn uống.
it's important to coordinate your outfit with the party theme.
Điều quan trọng là phải phối hợp trang phục của bạn với chủ đề của bữa tiệc.
the police are coordinating with emergency services after the accident.
Cảnh sát đang phối hợp với các dịch vụ khẩn cấp sau vụ tai nạn.
let's coordinate our travel plans to save money on flights.
Hãy phối hợp kế hoạch đi lại của chúng ta để tiết kiệm tiền cho vé máy bay.
the marketing team is coordinating a social media campaign.
Đội ngũ marketing đang phối hợp một chiến dịch truyền thông xã hội.
we are coordinating the logistics of the conference.
Chúng ta đang phối hợp hậu cần của hội nghị.
the project manager is coordinating the different teams involved.
Quản lý dự án đang phối hợp các nhóm khác nhau liên quan.
the government is coordinating relief efforts after the earthquake.
Chính phủ đang phối hợp các nỗ lực cứu trợ sau trận động đất.
the musicians are coordinating their instruments for the performance.
Các nhạc sĩ đang phối hợp các nhạc cụ của họ cho buổi biểu diễn.
coordinating efforts
phối hợp nỗ lực
coordinating with them
phối hợp với họ
coordinating colors
phối hợp màu sắc
coordinating schedule
phối hợp lịch trình
coordinating activities
phối hợp các hoạt động
coordinating design
phối hợp thiết kế
coordinating team
phối hợp nhóm
coordinating project
phối hợp dự án
coordinating policies
phối hợp các chính sách
coordinating resources
phối hợp nguồn lực
the team is coordinating their efforts to meet the deadline.
Nhóm đang phối hợp các nỗ lực để đáp ứng thời hạn.
we need to coordinate schedules to find a meeting time.
Chúng ta cần phối hợp lịch trình để tìm thời gian họp.
the event organizers are coordinating with vendors for catering.
Các nhà tổ chức sự kiện đang phối hợp với các nhà cung cấp về dịch vụ ăn uống.
it's important to coordinate your outfit with the party theme.
Điều quan trọng là phải phối hợp trang phục của bạn với chủ đề của bữa tiệc.
the police are coordinating with emergency services after the accident.
Cảnh sát đang phối hợp với các dịch vụ khẩn cấp sau vụ tai nạn.
let's coordinate our travel plans to save money on flights.
Hãy phối hợp kế hoạch đi lại của chúng ta để tiết kiệm tiền cho vé máy bay.
the marketing team is coordinating a social media campaign.
Đội ngũ marketing đang phối hợp một chiến dịch truyền thông xã hội.
we are coordinating the logistics of the conference.
Chúng ta đang phối hợp hậu cần của hội nghị.
the project manager is coordinating the different teams involved.
Quản lý dự án đang phối hợp các nhóm khác nhau liên quan.
the government is coordinating relief efforts after the earthquake.
Chính phủ đang phối hợp các nỗ lực cứu trợ sau trận động đất.
the musicians are coordinating their instruments for the performance.
Các nhạc sĩ đang phối hợp các nhạc cụ của họ cho buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay