ornithologists

[Mỹ]/[ˈɔːθɪ.lə.dʒɪst]/
[Anh]/[ˈɔːr.θɪ.lə.dʒɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người nghiên cứu chim; một nhà ornithologist.
n. (số nhiều) Những người nghiên cứu chim; các nhà ornithologist.

Cụm từ & Cách kết hợp

consult ornithologists

Tư vấn các nhà ornithologist

employ ornithologists

Tuyển dụng các nhà ornithologist

studying ornithologists

Nghiên cứu các nhà ornithologist

experienced ornithologists

Các nhà ornithologist có kinh nghiệm

help ornithologists

Hỗ trợ các nhà ornithologist

meet ornithologists

Gặp các nhà ornithologist

support ornithologists

Hỗ trợ các nhà ornithologist

train ornithologists

Đào tạo các nhà ornithologist

observe ornithologists

Quan sát các nhà ornithologist

assist ornithologists

Phục vụ các nhà ornithologist

Câu ví dụ

several ornithologists are studying bird migration patterns in the amazon rainforest.

Một số nhà ornithologist đang nghiên cứu các mô hình di cư của chim trong rừng Amazon.

experienced ornithologists can identify hundreds of bird species by their song.

Các nhà ornithologist có kinh nghiệm có thể xác định hàng trăm loài chim qua tiếng hót của chúng.

the research project employed ornithologists to monitor endangered bird populations.

Dự án nghiên cứu thuê các nhà ornithologist để theo dõi các quần thể chim đang bị đe dọa.

dedicated ornithologists spend years observing and documenting bird behavior.

Các nhà ornithologist tận tụy dành nhiều năm quan sát và ghi chép hành vi của chim.

young ornithologists often begin their careers with volunteer work at bird sanctuaries.

Các nhà ornithologist trẻ tuổi thường bắt đầu sự nghiệp của họ bằng công việc tình nguyện tại các khu bảo tồn chim.

leading ornithologists presented their findings at the international conference.

Các nhà ornithologist hàng đầu đã trình bày kết quả nghiên cứu của họ tại hội nghị quốc tế.

the team included ornithologists, biologists, and conservationists working together.

Đội ngũ bao gồm các nhà ornithologist, nhà sinh vật học và các nhà bảo tồn làm việc cùng nhau.

many ornithologists use advanced technology to track bird movements.

Nhiều nhà ornithologist sử dụng công nghệ tiên tiến để theo dõi chuyển động của chim.

renowned ornithologists published a groundbreaking study on avian communication.

Các nhà ornithologist nổi tiếng đã công bố một nghiên cứu đột phá về giao tiếp của chim.

the university hired several ornithologists to conduct field research.

Trường đại học thuê một số nhà ornithologist để tiến hành nghiên cứu ngoài thực địa.

passionate ornithologists advocate for bird conservation and habitat protection.

Các nhà ornithologist đam mê vận động cho việc bảo tồn chim và bảo vệ môi trường sống của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay