ouster

[Mỹ]/'aʊstə/
[Anh]/'aʊstɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự trục xuất; sự tước đoạt; sự loại bỏ
Word Forms
số nhiềuousters

Câu ví dụ

a showdown which may lead to his ouster as leader of the Party.

một cuộc đối đầu có thể dẫn đến việc ông ta bị loại khỏi vị trí lãnh đạo đảng.

The board announced the ouster of the CEO.

Hội đồng quản trị đã công bố việc loại bỏ CEO.

The shareholders demanded the immediate ouster of the corrupt executive.

Các cổ đông yêu cầu loại bỏ ngay lập tức giám đốc điều hành tham nhũng.

The scandal led to the ouster of several top officials.

Vụ bê bối dẫn đến việc loại bỏ một số quan chức cấp cao.

The ouster of the dictator was celebrated by the citizens.

Việc loại bỏ của nhà độc tài đã được người dân ăn mừng.

The ouster of the coach was met with mixed reactions from the team.

Việc loại bỏ huấn luyện viên đã nhận được những phản ứng trái chiều từ đội bóng.

The ouster of the corrupt politician was long overdue.

Việc loại bỏ chính trị gia tham nhũng là quá muộn.

The ouster of the president sparked protests across the country.

Việc loại bỏ của tổng thống đã gây ra các cuộc biểu tình trên khắp đất nước.

The ouster of the company's founder shocked the business world.

Việc loại bỏ người sáng lập công ty đã gây sốc cho giới kinh doanh.

The ouster of the rival team in the tournament boosted our morale.

Việc loại bỏ đội đối thủ trong giải đấu đã nâng cao tinh thần của chúng tôi.

The ouster of the corrupt officials was a step towards cleaning up the government.

Việc loại bỏ các quan chức tham nhũng là một bước tiến hướng tới việc làm sạch bộ máy chính phủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay