outbidding competitors
vượt giá đối thủ
outbidding rivals
vượt giá đối thủ cạnh tranh
outbidding others
vượt giá những người khác
outbidding strategies
chiến lược vượt giá
outbidding tactics
thủ thuật vượt giá
outbidding process
quy trình vượt giá
outbidding auction
đấu giá vượt giá
outbidding market
thị trường vượt giá
outbidding offer
lời đề nghị vượt giá
outbidding proposal
đề xuất vượt giá
the company is outbidding its competitors for the contract.
công ty đang trả giá cao hơn đối thủ để giành hợp đồng.
he was outbidding everyone at the auction.
anh ấy đang trả giá cao hơn tất cả mọi người tại cuộc đấu giá.
outbidding can lead to a bidding war.
việc trả giá cao hơn có thể dẫn đến một cuộc chiến đấu giá.
they are outbidding each other for the rare artwork.
họ đang trả giá cao hơn lẫn nhau để có được tác phẩm nghệ thuật quý hiếm.
outbidding is common in real estate markets.
việc trả giá cao hơn là điều phổ biến trên thị trường bất động sản.
she ended up outbidding her own budget.
cô ấy cuối cùng đã trả giá cao hơn cả ngân sách của mình.
outbidding can sometimes result in buyer's remorse.
việc trả giá cao hơn đôi khi có thể dẫn đến hối hận khi mua hàng.
they are known for outbidding others in technology acquisitions.
họ nổi tiếng vì trả giá cao hơn những người khác trong các thương vụ mua bán công nghệ.
outbidding strategies can vary from industry to industry.
các chiến lược trả giá cao hơn có thể khác nhau tùy theo từng ngành.
the excitement of outbidding others can be thrilling.
sự phấn khích khi trả giá cao hơn những người khác có thể rất thú vị.
outbidding competitors
vượt giá đối thủ
outbidding rivals
vượt giá đối thủ cạnh tranh
outbidding others
vượt giá những người khác
outbidding strategies
chiến lược vượt giá
outbidding tactics
thủ thuật vượt giá
outbidding process
quy trình vượt giá
outbidding auction
đấu giá vượt giá
outbidding market
thị trường vượt giá
outbidding offer
lời đề nghị vượt giá
outbidding proposal
đề xuất vượt giá
the company is outbidding its competitors for the contract.
công ty đang trả giá cao hơn đối thủ để giành hợp đồng.
he was outbidding everyone at the auction.
anh ấy đang trả giá cao hơn tất cả mọi người tại cuộc đấu giá.
outbidding can lead to a bidding war.
việc trả giá cao hơn có thể dẫn đến một cuộc chiến đấu giá.
they are outbidding each other for the rare artwork.
họ đang trả giá cao hơn lẫn nhau để có được tác phẩm nghệ thuật quý hiếm.
outbidding is common in real estate markets.
việc trả giá cao hơn là điều phổ biến trên thị trường bất động sản.
she ended up outbidding her own budget.
cô ấy cuối cùng đã trả giá cao hơn cả ngân sách của mình.
outbidding can sometimes result in buyer's remorse.
việc trả giá cao hơn đôi khi có thể dẫn đến hối hận khi mua hàng.
they are known for outbidding others in technology acquisitions.
họ nổi tiếng vì trả giá cao hơn những người khác trong các thương vụ mua bán công nghệ.
outbidding strategies can vary from industry to industry.
các chiến lược trả giá cao hơn có thể khác nhau tùy theo từng ngành.
the excitement of outbidding others can be thrilling.
sự phấn khích khi trả giá cao hơn những người khác có thể rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay