positive outcomes
kết quả tích cực
negative outcomes
kết quả tiêu cực
expected outcomes
kết quả mong đợi
desired outcomes
kết quả mong muốn
learning outcomes
kết quả học tập
health outcomes
kết quả sức khỏe
outcomes measurement
đo lường kết quả
outcomes assessment
đánh giá kết quả
outcomes analysis
phân tích kết quả
outcomes evaluation
đánh giá kết quả
the outcomes of the study were surprising.
kết quả của nghiên cứu thật bất ngờ.
we need to evaluate the outcomes of our project.
chúng tôi cần đánh giá kết quả của dự án của chúng tôi.
positive outcomes can lead to more funding.
những kết quả tích cực có thể dẫn đến nhiều tài trợ hơn.
she was pleased with the outcomes of the negotiations.
cô ấy rất hài lòng với kết quả của các cuộc đàm phán.
different strategies can lead to different outcomes.
các chiến lược khác nhau có thể dẫn đến những kết quả khác nhau.
the outcomes of the election will be announced tomorrow.
kết quả bầu cử sẽ được công bố vào ngày mai.
we should focus on the long-term outcomes of our decisions.
chúng ta nên tập trung vào những kết quả lâu dài của các quyết định của chúng ta.
the training program aims to improve student outcomes.
chương trình đào tạo nhằm mục đích cải thiện kết quả của học sinh.
unforeseen outcomes can disrupt the best-laid plans.
những kết quả không lường trước được có thể phá hỏng những kế hoạch tốt nhất.
evaluating outcomes is crucial for future improvements.
đánh giá kết quả là rất quan trọng cho những cải tiến trong tương lai.
positive outcomes
kết quả tích cực
negative outcomes
kết quả tiêu cực
expected outcomes
kết quả mong đợi
desired outcomes
kết quả mong muốn
learning outcomes
kết quả học tập
health outcomes
kết quả sức khỏe
outcomes measurement
đo lường kết quả
outcomes assessment
đánh giá kết quả
outcomes analysis
phân tích kết quả
outcomes evaluation
đánh giá kết quả
the outcomes of the study were surprising.
kết quả của nghiên cứu thật bất ngờ.
we need to evaluate the outcomes of our project.
chúng tôi cần đánh giá kết quả của dự án của chúng tôi.
positive outcomes can lead to more funding.
những kết quả tích cực có thể dẫn đến nhiều tài trợ hơn.
she was pleased with the outcomes of the negotiations.
cô ấy rất hài lòng với kết quả của các cuộc đàm phán.
different strategies can lead to different outcomes.
các chiến lược khác nhau có thể dẫn đến những kết quả khác nhau.
the outcomes of the election will be announced tomorrow.
kết quả bầu cử sẽ được công bố vào ngày mai.
we should focus on the long-term outcomes of our decisions.
chúng ta nên tập trung vào những kết quả lâu dài của các quyết định của chúng ta.
the training program aims to improve student outcomes.
chương trình đào tạo nhằm mục đích cải thiện kết quả của học sinh.
unforeseen outcomes can disrupt the best-laid plans.
những kết quả không lường trước được có thể phá hỏng những kế hoạch tốt nhất.
evaluating outcomes is crucial for future improvements.
đánh giá kết quả là rất quan trọng cho những cải tiến trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay