outcross breeding
lai tạo nhập nội
outcross individuals
các cá thể nhập nội
outcross populations
các quần thể nhập nội
outcross lines
các dòng nhập nội
outcross varieties
các giống nhập nội
outcross methods
các phương pháp nhập nội
outcross techniques
các kỹ thuật nhập nội
outcross strategies
các chiến lược nhập nội
outcross results
kết quả nhập nội
outcross effects
tác động của nhập nội
farmers often outcross their crops to improve yield.
nông dân thường xuyên lai tạo cây trồng của họ để cải thiện năng suất.
outcrossing can help increase genetic diversity in livestock.
Lai tạo có thể giúp tăng tính đa dạng di truyền ở vật nuôi.
to prevent inbreeding, breeders often outcross their animals.
Để ngăn ngừa cận huyết, người nuôi thường xuyên lai tạo động vật của họ.
outcrossing is a common practice in plant breeding.
Lai tạo là một phương pháp phổ biến trong chọn giống cây trồng.
they decided to outcross their purebred dogs with another breed.
Họ quyết định lai tạo những chú chó thuần chủng của họ với một giống khác.
outcrossing can lead to healthier offspring.
Lai tạo có thể dẫn đến những thế hệ con khỏe mạnh hơn.
many scientists advocate for outcrossing to enhance crop resilience.
Nhiều nhà khoa học ủng hộ việc lai tạo để tăng cường khả năng phục hồi của cây trồng.
outcrossing strategies are essential for sustainable agriculture.
Các chiến lược lai tạo là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
she plans to outcross her orchids to create new varieties.
Cô ấy dự định lai tạo hoa lan của mình để tạo ra các giống mới.
outcrossing can sometimes result in unexpected traits.
Lai tạo đôi khi có thể dẫn đến những đặc điểm không mong muốn.
outcross breeding
lai tạo nhập nội
outcross individuals
các cá thể nhập nội
outcross populations
các quần thể nhập nội
outcross lines
các dòng nhập nội
outcross varieties
các giống nhập nội
outcross methods
các phương pháp nhập nội
outcross techniques
các kỹ thuật nhập nội
outcross strategies
các chiến lược nhập nội
outcross results
kết quả nhập nội
outcross effects
tác động của nhập nội
farmers often outcross their crops to improve yield.
nông dân thường xuyên lai tạo cây trồng của họ để cải thiện năng suất.
outcrossing can help increase genetic diversity in livestock.
Lai tạo có thể giúp tăng tính đa dạng di truyền ở vật nuôi.
to prevent inbreeding, breeders often outcross their animals.
Để ngăn ngừa cận huyết, người nuôi thường xuyên lai tạo động vật của họ.
outcrossing is a common practice in plant breeding.
Lai tạo là một phương pháp phổ biến trong chọn giống cây trồng.
they decided to outcross their purebred dogs with another breed.
Họ quyết định lai tạo những chú chó thuần chủng của họ với một giống khác.
outcrossing can lead to healthier offspring.
Lai tạo có thể dẫn đến những thế hệ con khỏe mạnh hơn.
many scientists advocate for outcrossing to enhance crop resilience.
Nhiều nhà khoa học ủng hộ việc lai tạo để tăng cường khả năng phục hồi của cây trồng.
outcrossing strategies are essential for sustainable agriculture.
Các chiến lược lai tạo là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
she plans to outcross her orchids to create new varieties.
Cô ấy dự định lai tạo hoa lan của mình để tạo ra các giống mới.
outcrossing can sometimes result in unexpected traits.
Lai tạo đôi khi có thể dẫn đến những đặc điểm không mong muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay