| thì quá khứ | hybridized |
| quá khứ phân từ | hybridized |
| hiện tại phân từ | hybridizing |
| ngôi thứ ba số ít | hybridizes |
| số nhiều | hybridizes |
hybridize species
lai tạo giống
hybridize plants
lai tạo cây trồng
hybridize breeds
lai tạo giống vật nuôi
hybridize varieties
lai tạo các giống
hybridize cultures
lai tạo các nền văn hóa
hybridize techniques
lai tạo các kỹ thuật
hybridize systems
lai tạo các hệ thống
hybridize models
lai tạo các mô hình
hybridize methods
lai tạo các phương pháp
hybridize ideas
lai tạo các ý tưởng
the scientists aim to hybridize different plant species for better yields.
các nhà khoa học hướng tới việc lai tạo các loài thực vật khác nhau để tăng năng suất.
they decided to hybridize traditional and modern techniques in their project.
họ quyết định lai tạo các kỹ thuật truyền thống và hiện đại trong dự án của họ.
by hybridizing these two animals, they created a new breed.
bằng cách lai tạo hai loài động vật này, họ đã tạo ra một giống mới.
researchers are exploring ways to hybridize crops to withstand climate change.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp lai tạo cây trồng để chống lại biến đổi khí hậu.
the goal is to hybridize different cultures to enrich the community.
mục tiêu là lai tạo các nền văn hóa khác nhau để làm phong phú thêm cộng đồng.
they hybridized several technologies to improve efficiency.
họ đã lai tạo một số công nghệ để cải thiện hiệu quả.
students were encouraged to hybridize their ideas in the group project.
sinh viên được khuyến khích lai tạo ý tưởng của họ trong dự án nhóm.
the company plans to hybridize its product line to attract more customers.
công ty dự định lai tạo dòng sản phẩm của mình để thu hút thêm khách hàng.
hybridizing different styles of music can lead to innovative sounds.
việc lai tạo các phong cách âm nhạc khác nhau có thể dẫn đến những âm thanh sáng tạo.
she wants to hybridize her passion for art with technology.
cô ấy muốn lai tạo niềm đam mê nghệ thuật của mình với công nghệ.
hybridize species
lai tạo giống
hybridize plants
lai tạo cây trồng
hybridize breeds
lai tạo giống vật nuôi
hybridize varieties
lai tạo các giống
hybridize cultures
lai tạo các nền văn hóa
hybridize techniques
lai tạo các kỹ thuật
hybridize systems
lai tạo các hệ thống
hybridize models
lai tạo các mô hình
hybridize methods
lai tạo các phương pháp
hybridize ideas
lai tạo các ý tưởng
the scientists aim to hybridize different plant species for better yields.
các nhà khoa học hướng tới việc lai tạo các loài thực vật khác nhau để tăng năng suất.
they decided to hybridize traditional and modern techniques in their project.
họ quyết định lai tạo các kỹ thuật truyền thống và hiện đại trong dự án của họ.
by hybridizing these two animals, they created a new breed.
bằng cách lai tạo hai loài động vật này, họ đã tạo ra một giống mới.
researchers are exploring ways to hybridize crops to withstand climate change.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp lai tạo cây trồng để chống lại biến đổi khí hậu.
the goal is to hybridize different cultures to enrich the community.
mục tiêu là lai tạo các nền văn hóa khác nhau để làm phong phú thêm cộng đồng.
they hybridized several technologies to improve efficiency.
họ đã lai tạo một số công nghệ để cải thiện hiệu quả.
students were encouraged to hybridize their ideas in the group project.
sinh viên được khuyến khích lai tạo ý tưởng của họ trong dự án nhóm.
the company plans to hybridize its product line to attract more customers.
công ty dự định lai tạo dòng sản phẩm của mình để thu hút thêm khách hàng.
hybridizing different styles of music can lead to innovative sounds.
việc lai tạo các phong cách âm nhạc khác nhau có thể dẫn đến những âm thanh sáng tạo.
she wants to hybridize her passion for art with technology.
cô ấy muốn lai tạo niềm đam mê nghệ thuật của mình với công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay