outfoxes the competition
đánh bại đối thủ
outfoxes the rivals
đánh bại đối thủ cạnh tranh
outfoxes the enemy
đánh bại kẻ thù
outfoxes everyone
đánh bại tất cả mọi người
outfoxes the critics
đánh bại những người phê bình
outfoxes the market
đánh bại thị trường
outfoxes the system
đánh bại hệ thống
outfoxes the players
đánh bại những người chơi
outfoxes the odds
đánh bại các tỷ lệ cược
outfoxes the challenges
vượt qua những thử thách
she always outfoxes her competitors in business.
Cô ấy luôn đánh lừa đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh.
the clever student outfoxes the teacher during the exam.
Học sinh thông minh đã đánh lừa giáo viên trong kỳ thi.
he outfoxes his friends with his clever tricks.
Anh ấy đánh lừa bạn bè bằng những trò lừa thông minh của mình.
the detective outfoxes the criminal at every turn.
Thám tử đánh lừa tội phạm ở mọi ngã rẽ.
she managed to outfox the difficult puzzle.
Cô ấy đã quản lý để đánh lừa câu đố khó.
in the game, he outfoxes his opponents with strategy.
Trong trò chơi, anh ấy đánh lừa đối thủ bằng chiến lược.
the clever fox outfoxes the hunters.
Con cáo thông minh đánh lừa những kẻ săn trộm.
she outfoxes everyone with her quick thinking.
Cô ấy đánh lừa mọi người bằng tư duy nhanh nhạy của mình.
the cunning plan outfoxes the enemy.
Kế hoạch xảo quyệt đánh lừa kẻ thù.
he always finds a way to outfox the system.
Anh ấy luôn tìm cách đánh lừa hệ thống.
outfoxes the competition
đánh bại đối thủ
outfoxes the rivals
đánh bại đối thủ cạnh tranh
outfoxes the enemy
đánh bại kẻ thù
outfoxes everyone
đánh bại tất cả mọi người
outfoxes the critics
đánh bại những người phê bình
outfoxes the market
đánh bại thị trường
outfoxes the system
đánh bại hệ thống
outfoxes the players
đánh bại những người chơi
outfoxes the odds
đánh bại các tỷ lệ cược
outfoxes the challenges
vượt qua những thử thách
she always outfoxes her competitors in business.
Cô ấy luôn đánh lừa đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh.
the clever student outfoxes the teacher during the exam.
Học sinh thông minh đã đánh lừa giáo viên trong kỳ thi.
he outfoxes his friends with his clever tricks.
Anh ấy đánh lừa bạn bè bằng những trò lừa thông minh của mình.
the detective outfoxes the criminal at every turn.
Thám tử đánh lừa tội phạm ở mọi ngã rẽ.
she managed to outfox the difficult puzzle.
Cô ấy đã quản lý để đánh lừa câu đố khó.
in the game, he outfoxes his opponents with strategy.
Trong trò chơi, anh ấy đánh lừa đối thủ bằng chiến lược.
the clever fox outfoxes the hunters.
Con cáo thông minh đánh lừa những kẻ săn trộm.
she outfoxes everyone with her quick thinking.
Cô ấy đánh lừa mọi người bằng tư duy nhanh nhạy của mình.
the cunning plan outfoxes the enemy.
Kế hoạch xảo quyệt đánh lừa kẻ thù.
he always finds a way to outfox the system.
Anh ấy luôn tìm cách đánh lừa hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay