outwits the enemy
đánh lừa kẻ thù
outwits his rivals
đánh lừa những đối thủ của mình
outwits the competition
đánh bại sự cạnh tranh
outwits the predator
đánh lừa kẻ săn mồi
outwits the trap
đánh lừa cái bẫy
outwits her foes
đánh lừa những kẻ thù của cô ấy
outwits the system
đánh lừa hệ thống
outwits the critics
đánh lừa những người phê bình
outwits the audience
đánh lừa khán giả
outwits the opponent
đánh lừa đối thủ
the clever fox outwits the farmer every time.
con cáo thông minh luôn đánh lừa người nông dân mỗi lần.
she always finds a way to outwit her competitors.
cô ấy luôn tìm cách đánh bại đối thủ của mình.
the detective outwits the criminal in a thrilling chase.
thám tử đánh lừa tội phạm trong cuộc rượt đuổi đầy kịch tính.
he outwits his opponents with clever strategies.
anh ta đánh bại đối thủ bằng những chiến lược thông minh.
the cat outwits the mouse by hiding.
con mèo đánh lừa con chuột bằng cách trốn.
in the game, the player outwits his rivals.
trong trò chơi, người chơi đánh bại đối thủ của mình.
she managed to outwit the system and win the prize.
cô ấy đã quản lý để đánh lừa hệ thống và giành giải thưởng.
the cunning rabbit outwits the hungry wolf.
con thỏ xảo quyệt đánh lừa con sói đói.
he always tries to outwit his friends during games.
anh ta luôn cố gắng đánh lừa bạn bè của mình trong các trò chơi.
the magician outwits the audience with his tricks.
nhà ảo thuật đánh lừa khán giả bằng những trò diễn của mình.
outwits the enemy
đánh lừa kẻ thù
outwits his rivals
đánh lừa những đối thủ của mình
outwits the competition
đánh bại sự cạnh tranh
outwits the predator
đánh lừa kẻ săn mồi
outwits the trap
đánh lừa cái bẫy
outwits her foes
đánh lừa những kẻ thù của cô ấy
outwits the system
đánh lừa hệ thống
outwits the critics
đánh lừa những người phê bình
outwits the audience
đánh lừa khán giả
outwits the opponent
đánh lừa đối thủ
the clever fox outwits the farmer every time.
con cáo thông minh luôn đánh lừa người nông dân mỗi lần.
she always finds a way to outwit her competitors.
cô ấy luôn tìm cách đánh bại đối thủ của mình.
the detective outwits the criminal in a thrilling chase.
thám tử đánh lừa tội phạm trong cuộc rượt đuổi đầy kịch tính.
he outwits his opponents with clever strategies.
anh ta đánh bại đối thủ bằng những chiến lược thông minh.
the cat outwits the mouse by hiding.
con mèo đánh lừa con chuột bằng cách trốn.
in the game, the player outwits his rivals.
trong trò chơi, người chơi đánh bại đối thủ của mình.
she managed to outwit the system and win the prize.
cô ấy đã quản lý để đánh lừa hệ thống và giành giải thưởng.
the cunning rabbit outwits the hungry wolf.
con thỏ xảo quyệt đánh lừa con sói đói.
he always tries to outwit his friends during games.
anh ta luôn cố gắng đánh lừa bạn bè của mình trong các trò chơi.
the magician outwits the audience with his tricks.
nhà ảo thuật đánh lừa khán giả bằng những trò diễn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay