deceives

[Mỹ]/dɪˈsiːvz/
[Anh]/dɪˈsiːvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khiến ai đó tin vào điều gì đó không đúng sự thật

Cụm từ & Cách kết hợp

deceives the mind

lừa dối tâm trí

deceives the senses

lừa dối các giác quan

deceives the eye

lừa dối mắt

deceives the heart

lừa dối trái tim

deceives the public

lừa dối công chúng

deceives the audience

lừa dối khán giả

deceives with charm

lừa dối bằng sự quyến rũ

deceives with words

lừa dối bằng lời nói

deceives easily

dễ dàng bị lừa dối

deceives for fun

lừa dối cho vui

Câu ví dụ

he deceives everyone with his charm.

anh ta lừa dối mọi người bằng sự quyến rũ của mình.

the advertisement deceives customers into buying unnecessary products.

quảng cáo đánh lừa khách hàng mua những sản phẩm không cần thiết.

she deceives herself by believing the lies.

cô ấy tự đánh lừa mình bằng cách tin vào những lời nói dối.

it is wrong to deceive your friends.

sai khi lừa dối bạn bè của bạn.

he deceives his opponents with clever tactics.

anh ta lừa đối thủ của mình bằng những chiến thuật thông minh.

don't let anyone deceive you with false promises.

đừng để ai lừa dối bạn bằng những lời hứa hẹn giả dối.

the magician deceives the audience with illusions.

nhà ảo thuật gia đánh lừa khán giả bằng ảo ảnh.

she deceives her parents about her grades.

cô ấy lừa cha mẹ mình về điểm số của mình.

people often deceive themselves about their abilities.

con người thường tự đánh lừa về khả năng của họ.

a good con artist knows how to deceive.

một kẻ lừa đảo giỏi biết cách lừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay