outperforming competitors
vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh
outperforming expectations
vượt trội hơn mong đợi
outperforming peers
vượt trội hơn các đồng nghiệp
outperforming benchmarks
vượt trội hơn các tiêu chuẩn
outperforming market
vượt trội hơn thị trường
outperforming indices
vượt trội hơn các chỉ số
outperforming sector
vượt trội hơn ngành
outperforming stocks
vượt trội hơn các cổ phiếu
outperforming strategies
vượt trội hơn các chiến lược
outperforming assets
vượt trội hơn các tài sản
the new marketing strategy is outperforming our expectations.
chiến lược marketing mới đang vượt quá những mong đợi của chúng tôi.
in this quarter, our sales team is outperforming the competition.
trong quý này, đội ngũ bán hàng của chúng tôi đang vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh.
the latest smartphone model is outperforming last year's version.
mẫu điện thoại thông minh mới nhất đang vượt trội hơn so với phiên bản năm ngoái.
our investment portfolio is outperforming the market average.
danh mục đầu tư của chúng tôi đang vượt trội hơn so với mức trung bình thị trường.
the athlete is outperforming her personal best in every competition.
vận động viên đang vượt trội hơn so với thành tích cá nhân tốt nhất của mình trong mọi cuộc thi.
the new software is outperforming its competitors in speed and efficiency.
phần mềm mới đang vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh về tốc độ và hiệu quả.
our team is consistently outperforming other departments in productivity.
đội ngũ của chúng tôi liên tục vượt trội hơn các phòng ban khác về năng suất.
the research findings indicate that this method is outperforming traditional techniques.
kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này đang vượt trội hơn so với các kỹ thuật truyền thống.
she is outperforming her peers in academic performance this semester.
cô ấy đang vượt trội hơn so với bạn bè cùng lớp về thành tích học tập trong học kỳ này.
the company's latest product is outperforming all previous releases.
sản phẩm mới nhất của công ty đang vượt trội hơn so với tất cả các phiên bản trước đây.
outperforming competitors
vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh
outperforming expectations
vượt trội hơn mong đợi
outperforming peers
vượt trội hơn các đồng nghiệp
outperforming benchmarks
vượt trội hơn các tiêu chuẩn
outperforming market
vượt trội hơn thị trường
outperforming indices
vượt trội hơn các chỉ số
outperforming sector
vượt trội hơn ngành
outperforming stocks
vượt trội hơn các cổ phiếu
outperforming strategies
vượt trội hơn các chiến lược
outperforming assets
vượt trội hơn các tài sản
the new marketing strategy is outperforming our expectations.
chiến lược marketing mới đang vượt quá những mong đợi của chúng tôi.
in this quarter, our sales team is outperforming the competition.
trong quý này, đội ngũ bán hàng của chúng tôi đang vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh.
the latest smartphone model is outperforming last year's version.
mẫu điện thoại thông minh mới nhất đang vượt trội hơn so với phiên bản năm ngoái.
our investment portfolio is outperforming the market average.
danh mục đầu tư của chúng tôi đang vượt trội hơn so với mức trung bình thị trường.
the athlete is outperforming her personal best in every competition.
vận động viên đang vượt trội hơn so với thành tích cá nhân tốt nhất của mình trong mọi cuộc thi.
the new software is outperforming its competitors in speed and efficiency.
phần mềm mới đang vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh về tốc độ và hiệu quả.
our team is consistently outperforming other departments in productivity.
đội ngũ của chúng tôi liên tục vượt trội hơn các phòng ban khác về năng suất.
the research findings indicate that this method is outperforming traditional techniques.
kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này đang vượt trội hơn so với các kỹ thuật truyền thống.
she is outperforming her peers in academic performance this semester.
cô ấy đang vượt trội hơn so với bạn bè cùng lớp về thành tích học tập trong học kỳ này.
the company's latest product is outperforming all previous releases.
sản phẩm mới nhất của công ty đang vượt trội hơn so với tất cả các phiên bản trước đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay