public outrages
các hành vi gây phẫn nộ của công chúng
social outrages
các hành vi gây phẫn nộ xã hội
moral outrages
các hành vi gây phẫn nộ về mặt đạo đức
political outrages
các hành vi gây phẫn nộ chính trị
human outrages
các hành vi gây phẫn nộ về nhân tính
daily outrages
các hành vi gây phẫn nộ hàng ngày
common outrages
các hành vi gây phẫn nộ phổ biến
recent outrages
các hành vi gây phẫn nộ gần đây
notable outrages
các hành vi gây phẫn nộ đáng chú ý
local outrages
các hành vi gây phẫn nộ địa phương
the public expressed their outrages over the new policy.
Công chúng đã bày tỏ sự phẫn nộ của họ về chính sách mới.
his outrages against the community were widely reported.
Những hành động gây phẫn nộ của anh ấy đối với cộng đồng đã được báo cáo rộng rãi.
many felt that the decision was an outrage.
Nhiều người cảm thấy rằng quyết định đó là một sự phẫn nộ.
outrages committed during the war left deep scars.
Những hành động gây phẫn nộ trong chiến tranh đã để lại những vết sẹo sâu sắc.
she was outraged by the unfair treatment she received.
Cô ấy đã phẫn nộ trước sự đối xử bất công mà cô ấy nhận được.
the outrages of the past should not be forgotten.
Những hành động gây phẫn nộ trong quá khứ không nên bị lãng quên.
his outrages against the environment sparked protests.
Những hành động gây phẫn nộ của anh ấy đối với môi trường đã gây ra các cuộc biểu tình.
people took to the streets to protest the outrages.
Người dân đã xuống đường biểu tình chống lại những hành động gây phẫn nộ.
there was widespread outrage over the incident.
Sự phẫn nộ lan rộng về vụ việc.
outrages like these can lead to significant change.
Những hành động gây phẫn nộ như thế này có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
public outrages
các hành vi gây phẫn nộ của công chúng
social outrages
các hành vi gây phẫn nộ xã hội
moral outrages
các hành vi gây phẫn nộ về mặt đạo đức
political outrages
các hành vi gây phẫn nộ chính trị
human outrages
các hành vi gây phẫn nộ về nhân tính
daily outrages
các hành vi gây phẫn nộ hàng ngày
common outrages
các hành vi gây phẫn nộ phổ biến
recent outrages
các hành vi gây phẫn nộ gần đây
notable outrages
các hành vi gây phẫn nộ đáng chú ý
local outrages
các hành vi gây phẫn nộ địa phương
the public expressed their outrages over the new policy.
Công chúng đã bày tỏ sự phẫn nộ của họ về chính sách mới.
his outrages against the community were widely reported.
Những hành động gây phẫn nộ của anh ấy đối với cộng đồng đã được báo cáo rộng rãi.
many felt that the decision was an outrage.
Nhiều người cảm thấy rằng quyết định đó là một sự phẫn nộ.
outrages committed during the war left deep scars.
Những hành động gây phẫn nộ trong chiến tranh đã để lại những vết sẹo sâu sắc.
she was outraged by the unfair treatment she received.
Cô ấy đã phẫn nộ trước sự đối xử bất công mà cô ấy nhận được.
the outrages of the past should not be forgotten.
Những hành động gây phẫn nộ trong quá khứ không nên bị lãng quên.
his outrages against the environment sparked protests.
Những hành động gây phẫn nộ của anh ấy đối với môi trường đã gây ra các cuộc biểu tình.
people took to the streets to protest the outrages.
Người dân đã xuống đường biểu tình chống lại những hành động gây phẫn nộ.
there was widespread outrage over the incident.
Sự phẫn nộ lan rộng về vụ việc.
outrages like these can lead to significant change.
Những hành động gây phẫn nộ như thế này có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay