| hiện tại phân từ | outreaching |
| số nhiều | outreaches |
| thì quá khứ | outreached |
community outreach
tiếp cận cộng đồng
youth outreach program
chương trình tiếp cận thanh niên
outreach event
sự kiện tiếp cận cộng đồng
outreach services
dịch vụ tiếp cận cộng đồng
outreach session
buổi tiếp cận cộng đồng
an educational outreach to illiterate adults.
một chương trình tiếp cận giáo dục đến những người lớn không biết chữ.
the loving outreach of God to the world.
sự tiếp cận yêu thương của Chúa đến với thế giới.
could not allay the outreach of human intellect.
không thể xoa dịu sự mở rộng của trí tuệ con người.
the vast outreach of technology; the outreach of a forest fire from mountains to suburbs.
phạm vi tiếp cận rộng lớn của công nghệ; sự lan rộng của một đám cháy rừng từ vùng núi đến ngoại ô.
Demand has outreached supply.
Nhu cầu đã vượt quá cung.
She had to outreach her opponent to win the fencing match.
Cô ấy phải vượt trội hơn đối thủ của mình để giành chiến thắng trong trận đấu vung kiếm.
their pack outweighed, outreached, and outwitted the Welsh team.
đội của họ bị áp đảo, vượt xa và đánh bại đội bóng xứ Wales.
community outreach
tiếp cận cộng đồng
youth outreach program
chương trình tiếp cận thanh niên
outreach event
sự kiện tiếp cận cộng đồng
outreach services
dịch vụ tiếp cận cộng đồng
outreach session
buổi tiếp cận cộng đồng
an educational outreach to illiterate adults.
một chương trình tiếp cận giáo dục đến những người lớn không biết chữ.
the loving outreach of God to the world.
sự tiếp cận yêu thương của Chúa đến với thế giới.
could not allay the outreach of human intellect.
không thể xoa dịu sự mở rộng của trí tuệ con người.
the vast outreach of technology; the outreach of a forest fire from mountains to suburbs.
phạm vi tiếp cận rộng lớn của công nghệ; sự lan rộng của một đám cháy rừng từ vùng núi đến ngoại ô.
Demand has outreached supply.
Nhu cầu đã vượt quá cung.
She had to outreach her opponent to win the fencing match.
Cô ấy phải vượt trội hơn đối thủ của mình để giành chiến thắng trong trận đấu vung kiếm.
their pack outweighed, outreached, and outwitted the Welsh team.
đội của họ bị áp đảo, vượt xa và đánh bại đội bóng xứ Wales.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay