| quá khứ phân từ | outscored |
| ngôi thứ ba số ít | outscores |
| thì quá khứ | outscored |
| hiện tại phân từ | outscoring |
outscored their opponent
vượt trội hơn đối thủ
Figure this: New York outscored Boston 14-6 in the series and outhit the Red Sox 30-13.
Hãy hình dung điều này: New York đã ghi được 14 điểm và đánh bại Boston 6 điểm trong loạt trận, đồng thời đánh bại Red Sox với tỷ số 30-13.
The home team managed to outscore their opponents in the last quarter.
Đội nhà đã ghi được nhiều điểm hơn đối thủ trong hiệp cuối.
The basketball team's strategy was to outscore their rivals with fast breaks.
Chiến lược của đội bóng rổ là ghi nhiều điểm hơn đối thủ bằng những pha phản công nhanh.
She always manages to outscore her classmates on math tests.
Cô ấy luôn đạt được điểm số cao hơn các bạn cùng lớp trong các bài kiểm tra toán.
In order to win the game, the team needs to outscore the other team by at least 10 points.
Để giành chiến thắng trong trận đấu, đội cần ghi nhiều hơn đối thủ ít nhất 10 điểm.
The soccer team's main goal is to outscore their opponents in every match.
Mục tiêu chính của đội bóng đá là ghi nhiều điểm hơn đối thủ trong mọi trận đấu.
Despite their efforts, the underdog team couldn't outscore the defending champions.
Bất chấp những nỗ lực của họ, đội bóng yếu thế không thể ghi nhiều điểm hơn nhà vô địch.
The talented striker consistently manages to outscore other players in the league.
Tiền đạo tài năng luôn thể hiện khả năng ghi nhiều điểm hơn các cầu thủ khác trong giải đấu.
The key to winning this competition is to outscore your competitors in each round.
Điều quan trọng để giành chiến thắng trong cuộc thi này là ghi nhiều điểm hơn đối thủ của bạn ở mỗi vòng.
The team's offensive line needs to work together to outscore the strong defense of their opponents.
Đường tấn công của đội cần phải làm việc cùng nhau để ghi nhiều điểm hơn hàng phòng thủ mạnh của đối thủ.
The star player's ability to outscore the opposition makes him a valuable asset to the team.
Khả năng ghi nhiều điểm hơn đối thủ của cầu thủ ngôi sao khiến anh trở thành một tài sản có giá trị của đội.
outscored their opponent
vượt trội hơn đối thủ
Figure this: New York outscored Boston 14-6 in the series and outhit the Red Sox 30-13.
Hãy hình dung điều này: New York đã ghi được 14 điểm và đánh bại Boston 6 điểm trong loạt trận, đồng thời đánh bại Red Sox với tỷ số 30-13.
The home team managed to outscore their opponents in the last quarter.
Đội nhà đã ghi được nhiều điểm hơn đối thủ trong hiệp cuối.
The basketball team's strategy was to outscore their rivals with fast breaks.
Chiến lược của đội bóng rổ là ghi nhiều điểm hơn đối thủ bằng những pha phản công nhanh.
She always manages to outscore her classmates on math tests.
Cô ấy luôn đạt được điểm số cao hơn các bạn cùng lớp trong các bài kiểm tra toán.
In order to win the game, the team needs to outscore the other team by at least 10 points.
Để giành chiến thắng trong trận đấu, đội cần ghi nhiều hơn đối thủ ít nhất 10 điểm.
The soccer team's main goal is to outscore their opponents in every match.
Mục tiêu chính của đội bóng đá là ghi nhiều điểm hơn đối thủ trong mọi trận đấu.
Despite their efforts, the underdog team couldn't outscore the defending champions.
Bất chấp những nỗ lực của họ, đội bóng yếu thế không thể ghi nhiều điểm hơn nhà vô địch.
The talented striker consistently manages to outscore other players in the league.
Tiền đạo tài năng luôn thể hiện khả năng ghi nhiều điểm hơn các cầu thủ khác trong giải đấu.
The key to winning this competition is to outscore your competitors in each round.
Điều quan trọng để giành chiến thắng trong cuộc thi này là ghi nhiều điểm hơn đối thủ của bạn ở mỗi vòng.
The team's offensive line needs to work together to outscore the strong defense of their opponents.
Đường tấn công của đội cần phải làm việc cùng nhau để ghi nhiều điểm hơn hàng phòng thủ mạnh của đối thủ.
The star player's ability to outscore the opposition makes him a valuable asset to the team.
Khả năng ghi nhiều điểm hơn đối thủ của cầu thủ ngôi sao khiến anh trở thành một tài sản có giá trị của đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay