outscoring the opponent
vượt trội hơn đối thủ
outscoring by ten
thắng cách biệt mười điểm
outscoring in playoffs
ghi nhiều điểm hơn trong trận play-off
outscoring rivals
ghi nhiều điểm hơn đối thủ cạnh tranh
outscoring each game
ghi nhiều điểm hơn trong mỗi trận đấu
outscoring the field
ghi nhiều điểm hơn so với các đối thủ khác
outscoring opponents consistently
ghi nhiều điểm hơn đối thủ một cách nhất quán
outscoring in overtime
ghi nhiều điểm hơn trong hiệp phụ
outscoring opponents easily
ghi nhiều điểm hơn đối thủ một cách dễ dàng
outscoring their opponents was key to their victory.
Việc đánh bại đối thủ về điểm số là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng của họ.
the team focused on outscoring their rivals in the second half.
Đội bóng tập trung vào việc ghi nhiều điểm hơn đối thủ của họ trong hiệp hai.
she has a talent for outscoring others in competitive games.
Cô ấy có tài năng ghi nhiều điểm hơn những người khác trong các trò chơi cạnh tranh.
outscoring the competition requires strategic planning.
Việc đánh bại đối thủ về điểm số đòi hỏi kế hoạch chiến lược.
the players were determined to outscore their last match's performance.
Các cầu thủ quyết tâm ghi nhiều điểm hơn so với màn trình diễn trận đấu trước của họ.
outscoring your opponent can boost team morale.
Việc đánh bại đối thủ về điểm số có thể cải thiện tinh thần của đội.
they succeeded in outscoring their rivals in the final minutes.
Họ đã thành công trong việc ghi nhiều điểm hơn đối thủ của họ trong những phút cuối cùng.
outscoring the other team is essential for championship success.
Việc đánh bại đội khác về điểm số là điều cần thiết để đạt được thành công trong giải vô địch.
his ability to outscore opponents makes him a valuable player.
Khả năng đánh bại đối thủ về điểm số khiến anh ấy trở thành một cầu thủ có giá trị.
outscoring in the first quarter set the tone for the game.
Việc ghi nhiều điểm hơn trong hiệp một đã tạo ra xu hướng cho trận đấu.
outscoring the opponent
vượt trội hơn đối thủ
outscoring by ten
thắng cách biệt mười điểm
outscoring in playoffs
ghi nhiều điểm hơn trong trận play-off
outscoring rivals
ghi nhiều điểm hơn đối thủ cạnh tranh
outscoring each game
ghi nhiều điểm hơn trong mỗi trận đấu
outscoring the field
ghi nhiều điểm hơn so với các đối thủ khác
outscoring opponents consistently
ghi nhiều điểm hơn đối thủ một cách nhất quán
outscoring in overtime
ghi nhiều điểm hơn trong hiệp phụ
outscoring opponents easily
ghi nhiều điểm hơn đối thủ một cách dễ dàng
outscoring their opponents was key to their victory.
Việc đánh bại đối thủ về điểm số là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng của họ.
the team focused on outscoring their rivals in the second half.
Đội bóng tập trung vào việc ghi nhiều điểm hơn đối thủ của họ trong hiệp hai.
she has a talent for outscoring others in competitive games.
Cô ấy có tài năng ghi nhiều điểm hơn những người khác trong các trò chơi cạnh tranh.
outscoring the competition requires strategic planning.
Việc đánh bại đối thủ về điểm số đòi hỏi kế hoạch chiến lược.
the players were determined to outscore their last match's performance.
Các cầu thủ quyết tâm ghi nhiều điểm hơn so với màn trình diễn trận đấu trước của họ.
outscoring your opponent can boost team morale.
Việc đánh bại đối thủ về điểm số có thể cải thiện tinh thần của đội.
they succeeded in outscoring their rivals in the final minutes.
Họ đã thành công trong việc ghi nhiều điểm hơn đối thủ của họ trong những phút cuối cùng.
outscoring the other team is essential for championship success.
Việc đánh bại đội khác về điểm số là điều cần thiết để đạt được thành công trong giải vô địch.
his ability to outscore opponents makes him a valuable player.
Khả năng đánh bại đối thủ về điểm số khiến anh ấy trở thành một cầu thủ có giá trị.
outscoring in the first quarter set the tone for the game.
Việc ghi nhiều điểm hơn trong hiệp một đã tạo ra xu hướng cho trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay