outshining the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outshining competitors
vượt trội hơn đối thủ
outshining expectations
vượt trội hơn mong đợi
outshining others
vượt trội hơn những người khác
outshining stars
lấn át những ngôi sao
outshining achievements
vượt trội hơn những thành tựu
outshining performances
vượt trội hơn các màn trình diễn
outshining talent
vượt trội hơn tài năng
outshining brands
vượt trội hơn các thương hiệu
outshining trends
vượt trội hơn các xu hướng
her talent is outshining everyone in the competition.
tài năng của cô ấy đang vượt trội hơn tất cả mọi người trong cuộc thi.
the new product is outshining its competitors in sales.
sản phẩm mới đang vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh về doanh số.
his performance is outshining all previous records.
thành tích của anh ấy đang vượt trội hơn tất cả các kỷ lục trước đây.
the sun was outshining the stars in the clear sky.
mặt trời đang lấn át các ngôi sao trên bầu trời quang đãng.
she wore a dress that was outshining the rest at the party.
cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy hơn tất cả mọi người tại bữa tiệc.
the actor's charisma is outshining the entire cast.
sự quyến rũ của diễn viên đang vượt trội hơn toàn bộ dàn diễn viên.
in this project, her ideas are outshining everyone else's.
trong dự án này, ý tưởng của cô ấy vượt trội hơn ý tưởng của tất cả mọi người.
the city's skyline is outshining other cities at night.
dòng chân trời của thành phố vượt trội hơn các thành phố khác vào ban đêm.
his dedication is outshining the efforts of his peers.
sự tận tâm của anh ấy vượt trội hơn nỗ lực của những người đồng nghiệp.
the new art exhibit is outshining all previous displays.
triển lãm nghệ thuật mới vượt trội hơn tất cả các triển lãm trước đây.
outshining the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outshining competitors
vượt trội hơn đối thủ
outshining expectations
vượt trội hơn mong đợi
outshining others
vượt trội hơn những người khác
outshining stars
lấn át những ngôi sao
outshining achievements
vượt trội hơn những thành tựu
outshining performances
vượt trội hơn các màn trình diễn
outshining talent
vượt trội hơn tài năng
outshining brands
vượt trội hơn các thương hiệu
outshining trends
vượt trội hơn các xu hướng
her talent is outshining everyone in the competition.
tài năng của cô ấy đang vượt trội hơn tất cả mọi người trong cuộc thi.
the new product is outshining its competitors in sales.
sản phẩm mới đang vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh về doanh số.
his performance is outshining all previous records.
thành tích của anh ấy đang vượt trội hơn tất cả các kỷ lục trước đây.
the sun was outshining the stars in the clear sky.
mặt trời đang lấn át các ngôi sao trên bầu trời quang đãng.
she wore a dress that was outshining the rest at the party.
cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy hơn tất cả mọi người tại bữa tiệc.
the actor's charisma is outshining the entire cast.
sự quyến rũ của diễn viên đang vượt trội hơn toàn bộ dàn diễn viên.
in this project, her ideas are outshining everyone else's.
trong dự án này, ý tưởng của cô ấy vượt trội hơn ý tưởng của tất cả mọi người.
the city's skyline is outshining other cities at night.
dòng chân trời của thành phố vượt trội hơn các thành phố khác vào ban đêm.
his dedication is outshining the efforts of his peers.
sự tận tâm của anh ấy vượt trội hơn nỗ lực của những người đồng nghiệp.
the new art exhibit is outshining all previous displays.
triển lãm nghệ thuật mới vượt trội hơn tất cả các triển lãm trước đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay