outwardnesses of life
sự thể hiện bên ngoài của cuộc sống
outwardnesses in art
sự thể hiện bên ngoài trong nghệ thuật
outwardnesses of nature
sự thể hiện bên ngoài của tự nhiên
outwardnesses of personality
sự thể hiện bên ngoài của tính cách
outwardnesses of culture
sự thể hiện bên ngoài của văn hóa
outwardnesses in society
sự thể hiện bên ngoài trong xã hội
outwardnesses of communication
sự thể hiện bên ngoài của giao tiếp
outwardnesses of behavior
sự thể hiện bên ngoài của hành vi
outwardnesses of expression
sự thể hiện bên ngoài của biểu cảm
outwardnesses in relationships
sự thể hiện bên ngoài trong các mối quan hệ
his outwardnesses often mask his true feelings.
Những biểu hiện bên ngoài của anh ấy thường che giấu cảm xúc thật của anh ấy.
the outwardnesses of her personality made her very approachable.
Những biểu hiện bên ngoài của tính cách cô ấy khiến cô ấy rất dễ tiếp cận.
people often judge others by their outwardnesses.
Người ta thường đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài của họ.
his outwardnesses were deceptive, hiding his introverted nature.
Những biểu hiện bên ngoài của anh ấy là lừa dối, che giấu bản chất hướng nội của anh ấy.
she embraced her outwardnesses to connect with others.
Cô ấy đón nhận những biểu hiện bên ngoài của mình để kết nối với những người khác.
outwardnesses can sometimes lead to misunderstandings.
Những biểu hiện bên ngoài đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
his cheerful outwardnesses made him popular at parties.
Những biểu hiện vui vẻ bên ngoài của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các bữa tiệc.
she often felt pressured to maintain her outwardnesses.
Cô ấy thường cảm thấy áp lực phải duy trì vẻ bề ngoài của mình.
outwardnesses can be a mask for deeper insecurities.
Những biểu hiện bên ngoài có thể là một lớp vỏ che đậy những bất an sâu sắc hơn.
his outwardnesses helped him in his career but cost him personal relationships.
Những biểu hiện bên ngoài của anh ấy giúp anh ấy trong sự nghiệp nhưng khiến anh ấy mất đi các mối quan hệ cá nhân.
outwardnesses of life
sự thể hiện bên ngoài của cuộc sống
outwardnesses in art
sự thể hiện bên ngoài trong nghệ thuật
outwardnesses of nature
sự thể hiện bên ngoài của tự nhiên
outwardnesses of personality
sự thể hiện bên ngoài của tính cách
outwardnesses of culture
sự thể hiện bên ngoài của văn hóa
outwardnesses in society
sự thể hiện bên ngoài trong xã hội
outwardnesses of communication
sự thể hiện bên ngoài của giao tiếp
outwardnesses of behavior
sự thể hiện bên ngoài của hành vi
outwardnesses of expression
sự thể hiện bên ngoài của biểu cảm
outwardnesses in relationships
sự thể hiện bên ngoài trong các mối quan hệ
his outwardnesses often mask his true feelings.
Những biểu hiện bên ngoài của anh ấy thường che giấu cảm xúc thật của anh ấy.
the outwardnesses of her personality made her very approachable.
Những biểu hiện bên ngoài của tính cách cô ấy khiến cô ấy rất dễ tiếp cận.
people often judge others by their outwardnesses.
Người ta thường đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài của họ.
his outwardnesses were deceptive, hiding his introverted nature.
Những biểu hiện bên ngoài của anh ấy là lừa dối, che giấu bản chất hướng nội của anh ấy.
she embraced her outwardnesses to connect with others.
Cô ấy đón nhận những biểu hiện bên ngoài của mình để kết nối với những người khác.
outwardnesses can sometimes lead to misunderstandings.
Những biểu hiện bên ngoài đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
his cheerful outwardnesses made him popular at parties.
Những biểu hiện vui vẻ bên ngoài của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các bữa tiệc.
she often felt pressured to maintain her outwardnesses.
Cô ấy thường cảm thấy áp lực phải duy trì vẻ bề ngoài của mình.
outwardnesses can be a mask for deeper insecurities.
Những biểu hiện bên ngoài có thể là một lớp vỏ che đậy những bất an sâu sắc hơn.
his outwardnesses helped him in his career but cost him personal relationships.
Những biểu hiện bên ngoài của anh ấy giúp anh ấy trong sự nghiệp nhưng khiến anh ấy mất đi các mối quan hệ cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay