overbudgeting

[Mỹ]/ˌəʊvəˈbʌdʒɪtɪŋ/
[Anh]/ˌoʊvərˈbʌdʒɪtɪŋ/

Dịch

v. vượt ngân sách; chi tiêu nhiều hơn dự kiến hoặc số tiền được phân bổ.

Cụm từ & Cách kết hợp

problem of overbudgeting

vấn đề vượt ngân sách

danger of overbudgeting

nguy hiểm của việc vượt ngân sách

avoid overbudgeting

tránh vượt ngân sách

stop overbudgeting

ngừng vượt ngân sách

constantly overbudgeting

liên tục vượt ngân sách

risk of overbudgeting

rủi ro của việc vượt ngân sách

Câu ví dụ

the project suffered from chronic overbudgeting due to poor initial estimates.

Dự án đã phải chịu đựng tình trạng vượt ngân sách mãn tính do các ước tính ban đầu kém.

companies should implement controls to prevent overbudgeting in construction projects.

Các công ty nên triển khai các biện pháp kiểm soát để ngăn chặn tình trạng vượt ngân sách trong các dự án xây dựng.

the tendency of overbudgeting often stems from unrealistic cost projections.

Xu hướng vượt ngân sách thường bắt nguồn từ các dự báo chi phí không thực tế.

overbudgeting in healthcare has become a significant concern for administrators.

Vượt ngân sách trong lĩnh vực y tế đã trở thành mối quan tâm lớn đối với các nhà quản lý.

government agencies must address the persistent issue of overbudgeting.

Các cơ quan chính phủ phải giải quyết vấn đề vượt ngân sách kéo dài này.

the main cause of project failure was years of systematic overbudgeting.

Nguyên nhân chính của sự thất bại của dự án là nhiều năm vượt ngân sách một cách hệ thống.

investors are worried about the company's pattern of overbudgeting.

Các nhà đầu tư lo ngại về mô hình vượt ngân sách của công ty.

effective budget management requires identifying early signs of overbudgeting.

Quản lý ngân sách hiệu quả đòi hỏi phải nhận biết các dấu hiệu sớm của tình trạng vượt ngân sách.

overbudgeting can lead to reduced competitiveness in the marketplace.

Vượt ngân sách có thể dẫn đến việc giảm tính cạnh tranh trên thị trường.

the firm was criticized for its recurring overbudgeting practices.

Công ty đã bị chỉ trích vì các hành vi vượt ngân sách lặp đi lặp lại của mình.

economic downturns expose the dangers of excessive overbudgeting.

Các giai đoạn suy thoái kinh tế phơi bày những nguy hiểm của việc vượt ngân sách quá mức.

auditors discovered that overbudgeting had occurred in multiple departments.

Các kiểm toán viên đã phát hiện ra rằng tình trạng vượt ngân sách đã xảy ra ở nhiều phòng ban.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay