underbudgeting costs
chi phí dưới ngân sách
underbudgeting project
dự án dưới ngân sách
underbudgeting again
dưới ngân sách lần nữa
underbudgeting risk
rủi ro dưới ngân sách
underbudgeting problem
vấn đề dưới ngân sách
underbudgeting leads
dẫn đến dưới ngân sách
chronic underbudgeting for maintenance led to frequent breakdowns and rising repair costs.
Việc thiếu ngân sách cho bảo trì kéo dài đã dẫn đến sự cố thường xuyên và chi phí sửa chữa tăng cao.
the audit revealed underbudgeting in the marketing plan, so the launch timeline was revised.
Kiểm toán đã phát hiện việc thiếu ngân sách trong kế hoạch marketing, do đó lịch trình ra mắt đã được điều chỉnh.
underbudgeting in the initial proposal forced the team to request additional funding mid-project.
Việc thiếu ngân sách trong đề xuất ban đầu đã buộc nhóm phải yêu cầu thêm vốn giữa chừng dự án.
to avoid underbudgeting, the finance department added a contingency line item.
Để tránh thiếu ngân sách, bộ phận tài chính đã thêm một mục dự phòng.
repeated underbudgeting of staffing needs caused burnout and higher turnover.
Sự thiếu ngân sách lặp đi lặp lại cho nhu cầu nhân sự đã gây ra kiệt sức và tỷ lệ nghỉ việc cao hơn.
the manager warned that underbudgeting for raw materials would disrupt the supply chain.
Người quản lý cảnh báo rằng việc thiếu ngân sách cho nguyên liệu thô sẽ làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
underbudgeting during the planning phase made cost overruns almost inevitable.
Việc thiếu ngân sách trong giai đoạn lập kế hoạch đã khiến việc vượt ngân sách gần như không thể tránh khỏi.
they were accused of underbudgeting to make the bid look more competitive.
Họ bị buộc tội thiếu ngân sách để khiến hồ sơ chào thầu trông cạnh tranh hơn.
after years of underbudgeting, the city faced a large backlog of infrastructure repairs.
Sau nhiều năm thiếu ngân sách, thành phố phải đối mặt với lượng lớn công việc sửa chữa cơ sở hạ tầng bị chậm trễ.
underbudgeting for cybersecurity left the company exposed to avoidable risks.
Việc thiếu ngân sách cho an ninh mạng đã để công ty phải đối mặt với những rủi ro có thể tránh được.
the board rejected the plan, citing underbudgeting of compliance and legal fees.
Hội đồng đã từ chối kế hoạch này, viện dẫn việc thiếu ngân sách cho các khoản phí tuân thủ và pháp lý.
underbudgeting on transportation costs meant the event organizers had to cut services.
Việc thiếu ngân sách cho chi phí vận chuyển có nghĩa là các nhà tổ chức sự kiện phải cắt giảm dịch vụ.
underbudgeting costs
chi phí dưới ngân sách
underbudgeting project
dự án dưới ngân sách
underbudgeting again
dưới ngân sách lần nữa
underbudgeting risk
rủi ro dưới ngân sách
underbudgeting problem
vấn đề dưới ngân sách
underbudgeting leads
dẫn đến dưới ngân sách
chronic underbudgeting for maintenance led to frequent breakdowns and rising repair costs.
Việc thiếu ngân sách cho bảo trì kéo dài đã dẫn đến sự cố thường xuyên và chi phí sửa chữa tăng cao.
the audit revealed underbudgeting in the marketing plan, so the launch timeline was revised.
Kiểm toán đã phát hiện việc thiếu ngân sách trong kế hoạch marketing, do đó lịch trình ra mắt đã được điều chỉnh.
underbudgeting in the initial proposal forced the team to request additional funding mid-project.
Việc thiếu ngân sách trong đề xuất ban đầu đã buộc nhóm phải yêu cầu thêm vốn giữa chừng dự án.
to avoid underbudgeting, the finance department added a contingency line item.
Để tránh thiếu ngân sách, bộ phận tài chính đã thêm một mục dự phòng.
repeated underbudgeting of staffing needs caused burnout and higher turnover.
Sự thiếu ngân sách lặp đi lặp lại cho nhu cầu nhân sự đã gây ra kiệt sức và tỷ lệ nghỉ việc cao hơn.
the manager warned that underbudgeting for raw materials would disrupt the supply chain.
Người quản lý cảnh báo rằng việc thiếu ngân sách cho nguyên liệu thô sẽ làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
underbudgeting during the planning phase made cost overruns almost inevitable.
Việc thiếu ngân sách trong giai đoạn lập kế hoạch đã khiến việc vượt ngân sách gần như không thể tránh khỏi.
they were accused of underbudgeting to make the bid look more competitive.
Họ bị buộc tội thiếu ngân sách để khiến hồ sơ chào thầu trông cạnh tranh hơn.
after years of underbudgeting, the city faced a large backlog of infrastructure repairs.
Sau nhiều năm thiếu ngân sách, thành phố phải đối mặt với lượng lớn công việc sửa chữa cơ sở hạ tầng bị chậm trễ.
underbudgeting for cybersecurity left the company exposed to avoidable risks.
Việc thiếu ngân sách cho an ninh mạng đã để công ty phải đối mặt với những rủi ro có thể tránh được.
the board rejected the plan, citing underbudgeting of compliance and legal fees.
Hội đồng đã từ chối kế hoạch này, viện dẫn việc thiếu ngân sách cho các khoản phí tuân thủ và pháp lý.
underbudgeting on transportation costs meant the event organizers had to cut services.
Việc thiếu ngân sách cho chi phí vận chuyển có nghĩa là các nhà tổ chức sự kiện phải cắt giảm dịch vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay