overcapitalized

[Mỹ]/ˌəʊvəˈkæpɪtəlaɪzd/
[Anh]/ˌoʊvərˈkæpɪtəlaɪzd/

Dịch

adj.có quá nhiều đầu tư hoặc vốn thặng dư
v.đánh giá quá cao vốn hoặc đầu tư quá mức vào

Cụm từ & Cách kết hợp

overcapitalized firm

công ty được đổ vốn quá mức

overcapitalized market

thị trường được đổ vốn quá mức

overcapitalized assets

tài sản được đổ vốn quá mức

overcapitalized investment

đầu tư được đổ vốn quá mức

overcapitalized business

kinh doanh được đổ vốn quá mức

overcapitalized economy

nền kinh tế được đổ vốn quá mức

overcapitalized project

dự án được đổ vốn quá mức

overcapitalized venture

dự án kinh doanh mạo hiểm được đổ vốn quá mức

overcapitalized company

công ty được đổ vốn quá mức

overcapitalized industry

ngành công nghiệp được đổ vốn quá mức

Câu ví dụ

the company became overcapitalized due to excessive borrowing.

công ty đã trở nên quá vốn hóa do vay mượn quá mức.

investors should be cautious of overcapitalized businesses.

các nhà đầu tư nên thận trọng với các doanh nghiệp quá vốn hóa.

overcapitalized firms may struggle during economic downturns.

các công ty quá vốn hóa có thể gặp khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

many startups fail because they become overcapitalized too quickly.

nhiều startup thất bại vì chúng trở nên quá vốn hóa quá nhanh.

overcapitalized projects often lead to inefficient resource allocation.

các dự án quá vốn hóa thường dẫn đến phân bổ nguồn lực không hiệu quả.

it is important to avoid becoming overcapitalized in a competitive market.

rất quan trọng là tránh trở nên quá vốn hóa trên thị trường cạnh tranh.

overcapitalized entities may face challenges in maintaining profitability.

các đơn vị quá vốn hóa có thể phải đối mặt với những thách thức trong việc duy trì lợi nhuận.

investing in overcapitalized assets can be risky for investors.

đầu tư vào tài sản quá vốn hóa có thể rủi ro cho các nhà đầu tư.

overcapitalized ventures often require restructuring to survive.

các dự án kinh doanh quá vốn hóa thường cần tái cấu trúc để tồn tại.

understanding the signs of an overcapitalized market is crucial.

hiểu rõ các dấu hiệu của một thị trường quá vốn hóa là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay