overcapitalizes on
quá mức đầu tư vào
overcapitalized sector
ngành quá mức đầu tư
he overcapitalizes
anh ấy đầu tư quá mức
overcapitalizes heavily
đầu tư quá mức một cách mạnh mẽ
it overcapitalizes
nó đầu tư quá mức
overcapitalizes quickly
đầu tư quá mức nhanh chóng
overcapitalized assets
tài sản đã được đầu tư quá mức
overcapitalizes now
đang đầu tư quá mức
the startup overcapitalizes on the market trend, investing heavily in unproven technology.
Doanh nghiệp khởi nghiệp đầu tư quá mức vào xu hướng thị trường, đổ nhiều vốn vào công nghệ chưa được chứng minh.
many businesses overcapitalize their facilities, leading to high operating costs and low profits.
Nhiều doanh nghiệp đầu tư quá mức vào cơ sở vật chất, dẫn đến chi phí vận hành cao và lợi nhuận thấp.
the project overcapitalizes on the potential for future growth, exceeding the budget significantly.
Dự án đầu tư quá mức vào tiềm năng tăng trưởng tương lai, vượt xa ngân sách.
investors overcapitalize on the hype surrounding the new cryptocurrency, driving up the price artificially.
Nhà đầu tư đầu tư quá mức vào cơn sốt xung quanh đồng tiền điện tử mới, làm tăng giá nhân tạo.
the company overcapitalizes on its brand recognition, launching expensive marketing campaigns.
Công ty đầu tư quá mức vào nhận diện thương hiệu, triển khai các chiến dịch marketing đắt đỏ.
it's easy to overcapitalize on a successful product, assuming continued growth will cover the costs.
Dễ dàng đầu tư quá mức vào một sản phẩm thành công, giả định sự tăng trưởng liên tục sẽ bù đắp chi phí.
the real estate market can overcapitalize, leading to a bubble and eventual correction.
Thị trường bất động sản có thể đầu tư quá mức, dẫn đến bong bóng và điều chỉnh sau này.
they overcapitalize on the existing customer base, hoping to increase sales through aggressive promotions.
Họ đầu tư quá mức vào cơ sở khách hàng hiện có, hy vọng tăng doanh số thông qua các chương trình khuyến mãi tích cực.
the university overcapitalizes on its reputation, building new facilities without securing sufficient funding.
Trường đại học đầu tư quá mức vào danh tiếng của mình, xây dựng cơ sở vật chất mới mà không đảm bảo được nguồn tài chính đầy đủ.
the film studio overcapitalizes on sequels, producing numerous films with diminishing returns.
Đài quay phim đầu tư quá mức vào các phần tiếp theo, sản xuất nhiều bộ phim với lợi nhuận ngày càng giảm.
the government overcapitalizes on infrastructure projects, hoping to stimulate the economy.
Chính phủ đầu tư quá mức vào các dự án cơ sở hạ tầng, hy vọng kích thích nền kinh tế.
overcapitalizes on
quá mức đầu tư vào
overcapitalized sector
ngành quá mức đầu tư
he overcapitalizes
anh ấy đầu tư quá mức
overcapitalizes heavily
đầu tư quá mức một cách mạnh mẽ
it overcapitalizes
nó đầu tư quá mức
overcapitalizes quickly
đầu tư quá mức nhanh chóng
overcapitalized assets
tài sản đã được đầu tư quá mức
overcapitalizes now
đang đầu tư quá mức
the startup overcapitalizes on the market trend, investing heavily in unproven technology.
Doanh nghiệp khởi nghiệp đầu tư quá mức vào xu hướng thị trường, đổ nhiều vốn vào công nghệ chưa được chứng minh.
many businesses overcapitalize their facilities, leading to high operating costs and low profits.
Nhiều doanh nghiệp đầu tư quá mức vào cơ sở vật chất, dẫn đến chi phí vận hành cao và lợi nhuận thấp.
the project overcapitalizes on the potential for future growth, exceeding the budget significantly.
Dự án đầu tư quá mức vào tiềm năng tăng trưởng tương lai, vượt xa ngân sách.
investors overcapitalize on the hype surrounding the new cryptocurrency, driving up the price artificially.
Nhà đầu tư đầu tư quá mức vào cơn sốt xung quanh đồng tiền điện tử mới, làm tăng giá nhân tạo.
the company overcapitalizes on its brand recognition, launching expensive marketing campaigns.
Công ty đầu tư quá mức vào nhận diện thương hiệu, triển khai các chiến dịch marketing đắt đỏ.
it's easy to overcapitalize on a successful product, assuming continued growth will cover the costs.
Dễ dàng đầu tư quá mức vào một sản phẩm thành công, giả định sự tăng trưởng liên tục sẽ bù đắp chi phí.
the real estate market can overcapitalize, leading to a bubble and eventual correction.
Thị trường bất động sản có thể đầu tư quá mức, dẫn đến bong bóng và điều chỉnh sau này.
they overcapitalize on the existing customer base, hoping to increase sales through aggressive promotions.
Họ đầu tư quá mức vào cơ sở khách hàng hiện có, hy vọng tăng doanh số thông qua các chương trình khuyến mãi tích cực.
the university overcapitalizes on its reputation, building new facilities without securing sufficient funding.
Trường đại học đầu tư quá mức vào danh tiếng của mình, xây dựng cơ sở vật chất mới mà không đảm bảo được nguồn tài chính đầy đủ.
the film studio overcapitalizes on sequels, producing numerous films with diminishing returns.
Đài quay phim đầu tư quá mức vào các phần tiếp theo, sản xuất nhiều bộ phim với lợi nhuận ngày càng giảm.
the government overcapitalizes on infrastructure projects, hoping to stimulate the economy.
Chính phủ đầu tư quá mức vào các dự án cơ sở hạ tầng, hy vọng kích thích nền kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay