overcomer

[Mỹ]/[ˈəʊvərkʌmər]/
[Anh]/[ˈoʊvərkʌmər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của người vượt qua khó khăn.
n. Một người đã vượt qua hoặc đang vượt qua điều gì đó; người vượt qua khó khăn; người chiến thắng; người chiến thắng nghịch cảnh.
v. Thành công trong việc giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; vượt qua hoặc chiến thắng một chướng ngại vật.
Word Forms
số nhiềuovercomers

Cụm từ & Cách kết hợp

be an overcomer

Vietnamese_translation

overcomer spirit

Vietnamese_translation

becoming an overcomer

Vietnamese_translation

true overcomer

Vietnamese_translation

overcomer mindset

Vietnamese_translation

an overcomer's journey

Vietnamese_translation

rooted in overcomer

Vietnamese_translation

overcoming as an overcomer

Vietnamese_translation

the overcomer's strength

Vietnamese_translation

being an overcomer

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she is a true overcomer, battling adversity with grace and determination.

Cô ấy là một người chiến thắng thực sự, đối mặt với nghịch cảnh bằng sự duyên dáng và quyết tâm.

his story is one of an overcomer, rising from difficult circumstances to achieve success.

Câu chuyện của anh ấy là về một người chiến thắng, vượt qua hoàn cảnh khó khăn để đạt được thành công.

the team celebrated the overcomer's spirit after a hard-fought victory.

Đội ngũ đã kỷ niệm tinh thần của người chiến thắng sau một chiến thắng đầy gian khổ.

becoming an overcomer requires resilience, perseverance, and a positive mindset.

Trở thành một người chiến thắng đòi hỏi sự kiên cường, sự kiên trì và tư duy tích cực.

we admire those who are overcomers and inspire others with their strength.

Chúng ta ngưỡng mộ những người là người chiến thắng và truyền cảm hứng cho người khác bằng sức mạnh của họ.

the overcomer's journey is often challenging, but ultimately rewarding.

Hành trình của người chiến thắng thường đầy thách thức, nhưng cuối cùng là có giá trị.

he served as an overcomer, demonstrating courage in the face of danger.

Anh ấy đã đóng vai trò là một người chiến thắng, thể hiện lòng dũng cảm trước hiểm nguy.

the overcomer's attitude is key to navigating life's obstacles.

Tư duy của người chiến thắng là chìa khóa để vượt qua những chướng ngại trong cuộc sống.

she is an overcomer, using her experience to help others facing similar struggles.

Cô ấy là một người chiến thắng, sử dụng kinh nghiệm của mình để giúp đỡ những người khác đang đối mặt với những khó khăn tương tự.

the overcomer's legacy inspires future generations to pursue their dreams.

Danh tiếng của người chiến thắng truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai theo đuổi ước mơ của họ.

he proved himself to be an overcomer, defying all expectations.

Anh ấy đã chứng minh bản thân là một người chiến thắng, vượt qua mọi kỳ vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay