| số nhiều | overconfidences |
overconfidence bias
thiên kiến tự tin thái quá
overconfidence effect
hiệu ứng tự tin thái quá
overconfidence trap
bẫy tự tin thái quá
overconfidence syndrome
hội chứng tự tin thái quá
overconfidence risk
rủi ro tự tin thái quá
overconfidence phenomenon
hiện tượng tự tin thái quá
overconfidence assessment
đánh giá tự tin thái quá
overconfidence behavior
hành vi tự tin thái quá
overconfidence level
mức độ tự tin thái quá
overconfidence judgment
phán đoán tự tin thái quá
his overconfidence led to his downfall in the competition.
Sự tự tin thái quá của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy trong cuộc thi.
overconfidence can result in poor decision-making.
Sự tự tin thái quá có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định kém.
she realized that her overconfidence was a mistake.
Cô ấy nhận ra rằng sự tự tin thái quá của mình là một sai lầm.
overconfidence often blinds people to their weaknesses.
Sự tự tin thái quá thường khiến mọi người mù quáng trước những điểm yếu của họ.
his overconfidence made him underestimate his opponents.
Sự tự tin thái quá của anh ấy khiến anh ấy đánh giá thấp đối thủ của mình.
they warned him about the dangers of overconfidence.
Họ cảnh báo anh ấy về những nguy hiểm của sự tự tin thái quá.
overconfidence can lead to unexpected failures.
Sự tự tin thái quá có thể dẫn đến những thất bại bất ngờ.
she attributed her mistakes to overconfidence.
Cô ấy đổ lỗi cho sự tự tin thái quá vì những sai lầm của mình.
overconfidence is often a trait of successful leaders.
Sự tự tin thái quá thường là một phẩm chất của những nhà lãnh đạo thành công.
he learned a valuable lesson about the pitfalls of overconfidence.
Anh ấy đã học được một bài học quý giá về những cạm bẫy của sự tự tin thái quá.
overconfidence bias
thiên kiến tự tin thái quá
overconfidence effect
hiệu ứng tự tin thái quá
overconfidence trap
bẫy tự tin thái quá
overconfidence syndrome
hội chứng tự tin thái quá
overconfidence risk
rủi ro tự tin thái quá
overconfidence phenomenon
hiện tượng tự tin thái quá
overconfidence assessment
đánh giá tự tin thái quá
overconfidence behavior
hành vi tự tin thái quá
overconfidence level
mức độ tự tin thái quá
overconfidence judgment
phán đoán tự tin thái quá
his overconfidence led to his downfall in the competition.
Sự tự tin thái quá của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy trong cuộc thi.
overconfidence can result in poor decision-making.
Sự tự tin thái quá có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định kém.
she realized that her overconfidence was a mistake.
Cô ấy nhận ra rằng sự tự tin thái quá của mình là một sai lầm.
overconfidence often blinds people to their weaknesses.
Sự tự tin thái quá thường khiến mọi người mù quáng trước những điểm yếu của họ.
his overconfidence made him underestimate his opponents.
Sự tự tin thái quá của anh ấy khiến anh ấy đánh giá thấp đối thủ của mình.
they warned him about the dangers of overconfidence.
Họ cảnh báo anh ấy về những nguy hiểm của sự tự tin thái quá.
overconfidence can lead to unexpected failures.
Sự tự tin thái quá có thể dẫn đến những thất bại bất ngờ.
she attributed her mistakes to overconfidence.
Cô ấy đổ lỗi cho sự tự tin thái quá vì những sai lầm của mình.
overconfidence is often a trait of successful leaders.
Sự tự tin thái quá thường là một phẩm chất của những nhà lãnh đạo thành công.
he learned a valuable lesson about the pitfalls of overconfidence.
Anh ấy đã học được một bài học quý giá về những cạm bẫy của sự tự tin thái quá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay