overcrowded

[Mỹ]/ˌəuvə'kraudid/
[Anh]/ ˌovɚˈkraʊdɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. quá đông đúc

Câu ví dụ

the squalid, overcrowded prison.

nhà tù tồi tàn, quá tải.

a stuffy, overcrowded office.

văn phòng chật chội, ngột ngạt.

a system of consolidation that only overcrowded the classrooms.

một hệ thống củng cố chỉ gây quá tải cho các phòng học.

An overcrowded workplace can be a major source of stress.

Nơi làm việc quá tải có thể là một nguồn gây căng thẳng lớn.

the overcrowded housing conditions were sordid and degrading.

điều kiện sống quá tải là đồi bại và làm nhục.

The assembly hall was overcrowded long before the performance began.

Phòng hội nghị đã quá tải từ lâu trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.

The people were packed into an already overcrowded bus.

Những người chen chúc trên một chiếc xe buýt đã quá tải.

Overcrowded prisons are an impediment to the rehabilitation of criminals. Asnag is an unforeseen or hidden, often transitory obstacle:

Nhà tù quá tải là một trở ngại cho việc cải tạo người phạm tội. Asnag là một trở ngại bất ngờ hoặc ẩn, thường chỉ là tạm thời:

Ví dụ thực tế

You'll need to cook these in batches so you don't overcrowd the pan.

Bạn cần phải nấu chúng theo từng mẻ để không làm quá tải chảo.

Nguồn: Chef Natasha

The boat was overcrowded, and just a dinghy.

Con thuyền quá tải và chỉ là một chiếc thuyền nhỏ.

Nguồn: BBC Listening Collection February 2019

Classes in the refugee camp can be overcrowded.

Các lớp học trong trại tị nạn có thể quá tải.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Overcrowded slums and megacities covering continents?

Các khu ổ chuột và các đô thị khổng lồ quá tải bao phủ các châu lục?

Nguồn: Kurzgesagt science animation

I wanted to, but l'm afraid most places will be overcrowded.

Tôi cũng muốn vậy, nhưng tôi sợ rằng hầu hết các nơi sẽ quá tải.

Nguồn: 100 Most Popular Conversational Topics for Foreigners

Ummiyad and her six children fled to an overcrowded shelter.

Ummiyad và sáu người con của bà đã chạy đến một nơi trú ẩn quá tải.

Nguồn: CNN Listening December 2013 Collection

These travelers to North America came in small, unmercifully overcrowded craft.

Những người hành hương đến Bắc Mỹ đã đến bằng những phương tiện nhỏ, quá tải một cách tàn nhẫn.

Nguồn: Past exam translation questions for the English graduate entrance examination.

There've been stranded as a overcrowd camp along with about 12,000 other migrants.

Họ đã bị mắc kẹt tại một trại tị nạn quá tải cùng với khoảng 12.000 người di cư khác.

Nguồn: BBC Listening March 2016 Compilation

But also something that would help teachers have control on overcrowded classrooms.

Nhưng cũng là điều gì đó có thể giúp giáo viên kiểm soát các lớp học quá tải.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

They are able to take a break from the overcrowded capital area.

Họ có thể nghỉ ngơi khỏi khu vực thủ đô quá tải.

Nguồn: VOA Special English Education

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay